kerbing

[Mỹ]/kɜːb/
[Anh]/kɝb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lề đường
vt. kiềm chế

Cụm từ & Cách kết hợp

mount the kerb

leo lên vỉa hè

Câu ví dụ

The car pulled up to the kerb.

Chiếc xe đỗ lại vỉa hè.

She waited by the kerb for the bus.

Cô ấy chờ xe buýt ở vỉa hè.

Mind the kerb when you step off the sidewalk.

Hãy cẩn thận với vỉa hè khi bạn bước xuống từ vỉa lề.

He tripped over the kerb and fell.

Anh vấp phải vỉa hè và ngã.

The kerb is painted yellow for visibility.

Vỉa hè được sơn màu vàng để tăng khả năng hiển thị.

The children played hopscotch on the kerb.

Trẻ em chơi nhảy dây trên vỉa hè.

Drivers should park close to the kerb.

Người lái xe nên đỗ xe gần vỉa hè.

She sat on the kerb, waiting for her friend.

Cô ấy ngồi trên vỉa hè, chờ bạn của mình.

The kerb provides a barrier between the road and sidewalk.

Vỉa hè cung cấp một rào cản giữa đường và vỉa lề.

He leaned against the kerb while smoking a cigarette.

Anh tựa người vào vỉa hè khi đang hút thuốc lá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay