| số nhiều | kerfuffles |
there was a kerfuffle over the chairmanship.
Đã có một sự ầm ĩ về vị trí chủ tịch.
What’s all the kerfuffle about?
Mọi chuyện ầm ĩ này là gì?
there was a kerfuffle over the chairmanship.
Đã có một sự ầm ĩ về vị trí chủ tịch.
What’s all the kerfuffle about?
Mọi chuyện ầm ĩ này là gì?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay