kerion

[Mỹ]/ˈkɪəriən/
[Anh]/ˈkɪriən/

Dịch

n. một loại nhiễm trùng nấm được đặc trưng bởi sự hiện diện của các tổn thương chứa mủ
Word Forms
số nhiềukerions

Cụm từ & Cách kết hợp

kerion treatment

điều trị kerion

kerion symptoms

triệu chứng kerion

kerion diagnosis

chẩn đoán kerion

kerion infection

nghiễm trùng kerion

kerion management

quản lý kerion

kerion causes

nguyên nhân kerion

kerion lesions

bệnh sùi kerion

kerion fungi

nấm kerion

kerion outbreak

bùng phát kerion

kerion risk

nguy cơ kerion

Câu ví dụ

kerion is a rare fungal infection.

kerion là một nhiễm trùng nấm hiếm gặp.

doctors often diagnose kerion through physical examination.

các bác sĩ thường chẩn đoán kerion thông qua khám thực thể.

kerion can cause significant hair loss.

kerion có thể gây ra tình trạng rụng tóc đáng kể.

treatment for kerion usually involves antifungal medications.

điều trị cho kerion thường bao gồm các thuốc kháng nấm.

children are more susceptible to kerion infections.

trẻ em dễ mắc bệnh nhiễm trùng kerion hơn.

it is important to seek medical attention for kerion.

cần đi khám bệnh khi bị kerion.

kerion may appear as a swollen, pus-filled lesion.

kerion có thể xuất hiện dưới dạng một tổn thương sưng và chứa mủ.

preventing kerion involves maintaining good hygiene.

phòng ngừa kerion bao gồm việc duy trì vệ sinh tốt.

kerion can be mistaken for other skin conditions.

kerion có thể bị nhầm lẫn với các bệnh da liễu khác.

regular follow-up is necessary after kerion treatment.

cần phải tái khám thường xuyên sau khi điều trị kerion.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay