kernites

[Mỹ]/'kɜːnaɪts/
[Anh]/'kɜrnaɪts/

Dịch

n. một khoáng chất, cụ thể là một loại khoáng chất borat

Cụm từ & Cách kết hợp

kernites mineral

khoáng vật kernite

kernites deposits

mỏ kernite

kernites rocks

đá kernite

kernites analysis

phân tích kernite

kernites samples

mẫu kernite

kernites extraction

khai thác kernite

kernites properties

tính chất của kernite

kernites occurrence

sự xuất hiện của kernite

kernites usage

sử dụng kernite

kernites formation

sự hình thành của kernite

Câu ví dụ

kernites are often used in the production of glass.

kernite thường được sử dụng trong sản xuất thủy tinh.

the study of kernites reveals their unique properties.

nghiên cứu về kernite cho thấy những đặc tính độc đáo của chúng.

scientists are exploring the applications of kernites in industry.

các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng của kernite trong công nghiệp.

kernites can be found in various geological formations.

kernite có thể được tìm thấy trong nhiều kiến tạo địa chất khác nhau.

understanding kernites is essential for mineralogy students.

hiểu về kernite là điều cần thiết đối với sinh viên khoa học khoáng.

kernites have a significant role in the mining sector.

kernite đóng vai trò quan trọng trong ngành khai thác mỏ.

the properties of kernites make them valuable resources.

những đặc tính của kernite khiến chúng trở thành những nguồn tài nguyên có giá trị.

researchers are investigating the formation of kernites.

các nhà nghiên cứu đang điều tra sự hình thành của kernite.

kernites are often mistaken for other minerals.

kernite thường bị nhầm lẫn với các khoáng chất khác.

there is a growing interest in the study of kernites.

có sự quan tâm ngày càng tăng đối với việc nghiên cứu về kernite.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay