kerosines

[Mỹ]/ˈkɛrəˌsiːnz/
[Anh]/ˈkɛrəˌsiːnz/

Dịch

n. một loại hỗn hợp hydrocarbon lỏng dễ cháy được sử dụng làm nhiên liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

kerosines supply

cung cấp kerosene

kerosines production

sản xuất kerosene

kerosines storage

lưu trữ kerosene

kerosines market

thị trường kerosene

kerosines prices

giá kerosene

kerosines usage

sử dụng kerosene

kerosines testing

kiểm tra kerosene

kerosines blending

pha trộn kerosene

kerosines analysis

phân tích kerosene

kerosines applications

ứng dụng của kerosene

Câu ví dụ

kerosines are widely used as fuel in jet engines.

Xăng hỏa tốc được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu trong động cơ phản lực.

many households rely on kerosines for heating during winter.

Nhiều hộ gia đình dựa vào xăng hỏa tốc để sưởi ấm trong mùa đông.

some industries use kerosines for various manufacturing processes.

Một số ngành công nghiệp sử dụng xăng hỏa tốc cho nhiều quy trình sản xuất khác nhau.

safety measures are essential when handling kerosines.

Các biện pháp an toàn là rất quan trọng khi xử lý xăng hỏa tốc.

the price of kerosines has fluctuated significantly this year.

Giá xăng hỏa tốc đã biến động đáng kể trong năm nay.

environmental concerns have led to a decrease in kerosines usage.

Những lo ngại về môi trường đã dẫn đến sự giảm sử dụng xăng hỏa tốc.

kerosines can be refined to produce other petroleum products.

Xăng hỏa tốc có thể được tinh chế để sản xuất các sản phẩm dầu mỏ khác.

during the storm, we stocked up on kerosines for our lamps.

Trong cơn bão, chúng tôi đã dự trữ xăng hỏa tốc cho đèn của chúng tôi.

some people prefer kerosines over propane for outdoor cooking.

Một số người thích xăng hỏa tốc hơn propane để nấu ăn ngoài trời.

kerosines are often tested for purity before being sold.

Xăng hỏa tốc thường được kiểm tra độ tinh khiết trước khi bán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay