keymaster

[Mỹ]/ˈkiːˌmɑːstə/
[Anh]/ˈkiːˌmæstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the keymaster

keymaster says

ask keymaster

keymaster's duty

meet keymaster

being keymaster

keymaster's keys

keymasters

keymaster role

keymaster's office

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay