keyna

[Mỹ]/ˈkiːnə/
[Anh]/ˈkiːnə/

Dịch

n. Nhật Bản (quốc gia ở Đông Á); Kenya (quốc gia ở Đông Phi)
Các dạng của từ
số nhiềukeynas

Cụm từ & Cách kết hợp

meet keyna

Gặp Keyna

keyna is here

Keyna ở đây

keyna and friends

Keyna và bạn bè

talk to keyna

Nói chuyện với Keyna

keyna knows

Keyna biết

call keyna

Gọi Keyna

keyna's smile

Nụ cười của Keyna

keyna today

Keyna hôm nay

with keyna

Cùng Keyna

keyna likes

Keyna thích

Câu ví dụ

keyna is a beautiful city with rich cultural heritage.

Keyna là một thành phố xinh đẹp với di sản văn hóa phong phú.

keyna has experienced rapid economic growth in recent years.

Keyna đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong những năm gần đây.

the government of keyna announced new environmental policies yesterday.

Chính phủ của Keyna đã công bố các chính sách môi trường mới vào hôm qua.

many tourists visit keyna to explore its ancient monuments.

Nhiều du khách đến Keyna để khám phá các di tích cổ của nơi đây.

keyna is known for its delicious traditional cuisine and warm hospitality.

Keyna nổi tiếng với ẩm thực truyền thống ngon miệng và sự thân thiện của người dân.

students in keyna have access to excellent educational institutions.

Các sinh viên ở Keyna có thể tiếp cận các cơ sở giáo dục xuất sắc.

the weather in keyna remains pleasant throughout most of the year.

Thời tiết ở Keyna vẫn dễ chịu trong hầu hết năm.

keyna plays a significant role in regional trade and commerce.

Keyna đóng vai trò quan trọng trong thương mại khu vực.

local communities in keyna maintain strong traditional values and customs.

Các cộng đồng địa phương ở Keyna duy trì các giá trị và phong tục truyền thống mạnh mẽ.

keyna has developed sustainable urban planning strategies for future growth.

Keyna đã phát triển các chiến lược quy hoạch đô thị bền vững cho sự phát triển tương lai.

the people of keyna remain optimistic about their nation's future prospects.

Người dân Keyna vẫn duy trì sự lạc quan về triển vọng tương lai của đất nước họ.

keyna continues to strengthen diplomatic ties with neighboring countries.

Keyna tiếp tục củng cố quan hệ ngoại giao với các nước láng giềng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay