keyphones

[Mỹ]/ˈkiːfəʊn/
[Anh]/ˈkiːfoʊn/

Dịch

n. một loại điện thoại có bàn phím hoặc nút bấm

Cụm từ & Cách kết hợp

keyphone system

hệ thống điện thoại bàn

keyphone features

tính năng điện thoại bàn

keyphone model

mẫu điện thoại bàn

keyphone installation

lắp đặt điện thoại bàn

keyphone setup

thiết lập điện thoại bàn

keyphone user

người dùng điện thoại bàn

keyphone guide

hướng dẫn điện thoại bàn

keyphone service

dịch vụ điện thoại bàn

keyphone support

hỗ trợ điện thoại bàn

keyphone access

truy cập điện thoại bàn

Câu ví dụ

the keyphone system in the office is very efficient.

hệ thống điện thoại bàn trong văn phòng rất hiệu quả.

can you please answer the keyphone when it rings?

Bạn có thể vui lòng trả lời điện thoại bàn khi nó đổ chuông không?

we need to install a new keyphone for better communication.

Chúng tôi cần lắp đặt một điện thoại bàn mới để cải thiện khả năng giao tiếp.

the keyphone allows multiple users to connect at once.

Điện thoại bàn cho phép nhiều người dùng kết nối cùng một lúc.

he prefers using a keyphone over a mobile phone.

Anh ấy thích sử dụng điện thoại bàn hơn điện thoại di động.

the keyphone features a touchscreen for easy navigation.

Điện thoại bàn có màn hình cảm ứng để dễ dàng điều hướng.

we had a meeting to discuss the keyphone upgrade.

Chúng tôi đã có một cuộc họp để thảo luận về nâng cấp điện thoại bàn.

make sure to check the keyphone settings before the call.

Hãy chắc chắn kiểm tra cài đặt điện thoại bàn trước khi gọi.

the keyphone was installed to improve customer service.

Điện thoại bàn được lắp đặt để cải thiện dịch vụ khách hàng.

using a keyphone can reduce communication costs significantly.

Việc sử dụng điện thoại bàn có thể giảm đáng kể chi phí giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay