keyway design
thiết kế rãnh chìa khóa
keyway size
kích thước rãnh chìa khóa
keyway width
chiều rộng rãnh chìa khóa
keyway depth
độ sâu rãnh chìa khóa
keyway orientation
hướng rãnh chìa khóa
keyway fitting
khớp rãnh chìa khóa
keyway profile
hình dạng rãnh chìa khóa
keyway machining
gia công rãnh chìa khóa
keyway alignment
căn chỉnh rãnh chìa khóa
keyway installation
lắp đặt rãnh chìa khóa
the keyway is crucial for ensuring proper alignment.
đường rãnh chìa khóa rất quan trọng để đảm bảo sự căn chỉnh chính xác.
we need to measure the keyway dimensions accurately.
chúng tôi cần đo kích thước đường rãnh chìa khóa một cách chính xác.
the technician inspected the keyway for wear and tear.
kỹ thuật viên đã kiểm tra đường rãnh chìa khóa xem có hao mòn hay không.
he installed the gear into the keyway smoothly.
anh ấy đã lắp bánh răng vào đường rãnh chìa khóa một cách trơn tru.
they designed a new keyway for better performance.
họ đã thiết kế một đường rãnh chìa khóa mới để cải thiện hiệu suất.
the keyway helps to prevent slippage in machinery.
đường rãnh chìa khóa giúp ngăn ngừa tình trạng trượt trong máy móc.
understanding the keyway is essential for assembly.
hiểu về đường rãnh chìa khóa là điều cần thiết cho việc lắp ráp.
he used a caliper to check the keyway's width.
anh ấy đã sử dụng thước cặp để kiểm tra chiều rộng của đường rãnh chìa khóa.
the keyway must be cleaned before installation.
đường rãnh chìa khóa phải được làm sạch trước khi lắp đặt.
she noted the keyway's specifications in the report.
cô ấy đã ghi chú các thông số kỹ thuật của đường rãnh chìa khóa trong báo cáo.
keyway design
thiết kế rãnh chìa khóa
keyway size
kích thước rãnh chìa khóa
keyway width
chiều rộng rãnh chìa khóa
keyway depth
độ sâu rãnh chìa khóa
keyway orientation
hướng rãnh chìa khóa
keyway fitting
khớp rãnh chìa khóa
keyway profile
hình dạng rãnh chìa khóa
keyway machining
gia công rãnh chìa khóa
keyway alignment
căn chỉnh rãnh chìa khóa
keyway installation
lắp đặt rãnh chìa khóa
the keyway is crucial for ensuring proper alignment.
đường rãnh chìa khóa rất quan trọng để đảm bảo sự căn chỉnh chính xác.
we need to measure the keyway dimensions accurately.
chúng tôi cần đo kích thước đường rãnh chìa khóa một cách chính xác.
the technician inspected the keyway for wear and tear.
kỹ thuật viên đã kiểm tra đường rãnh chìa khóa xem có hao mòn hay không.
he installed the gear into the keyway smoothly.
anh ấy đã lắp bánh răng vào đường rãnh chìa khóa một cách trơn tru.
they designed a new keyway for better performance.
họ đã thiết kế một đường rãnh chìa khóa mới để cải thiện hiệu suất.
the keyway helps to prevent slippage in machinery.
đường rãnh chìa khóa giúp ngăn ngừa tình trạng trượt trong máy móc.
understanding the keyway is essential for assembly.
hiểu về đường rãnh chìa khóa là điều cần thiết cho việc lắp ráp.
he used a caliper to check the keyway's width.
anh ấy đã sử dụng thước cặp để kiểm tra chiều rộng của đường rãnh chìa khóa.
the keyway must be cleaned before installation.
đường rãnh chìa khóa phải được làm sạch trước khi lắp đặt.
she noted the keyway's specifications in the report.
cô ấy đã ghi chú các thông số kỹ thuật của đường rãnh chìa khóa trong báo cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay