khaddars fabric
vải khaddars
khaddars collection
bộ sưu tập khaddars
khaddars design
thiết kế khaddars
khaddars clothing
quần áo khaddars
khaddars market
thị trường khaddars
khaddars style
phong cách khaddars
khaddars trends
xu hướng khaddars
khaddars quality
chất lượng khaddars
khaddars prints
mẫu in khaddars
khaddars production
sản xuất khaddars
khaddars are often worn in traditional ceremonies.
khaddars thường được mặc trong các buổi lễ truyền thống.
many people prefer khaddars for their comfort.
nhiều người thích khaddars vì sự thoải mái của chúng.
khaddars come in various colors and patterns.
khaddars có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
she bought a beautiful khaddar for the festival.
cô ấy đã mua một chiếc khaddar đẹp cho lễ hội.
khaddars are a symbol of cultural heritage.
khaddars là biểu tượng của di sản văn hóa.
wearing khaddars can show respect for tradition.
mặc khaddars có thể thể hiện sự tôn trọng đối với truyền thống.
khaddars are made from high-quality fabric.
khaddars được làm từ chất liệu cao cấp.
he prefers khaddars over synthetic materials.
anh ấy thích khaddars hơn các vật liệu tổng hợp.
khaddars are suitable for both casual and formal occasions.
khaddars phù hợp cho cả dịp thường và trang trọng.
she learned how to weave khaddars from her grandmother.
cô ấy đã học cách dệt khaddars từ bà của mình.
khaddars fabric
vải khaddars
khaddars collection
bộ sưu tập khaddars
khaddars design
thiết kế khaddars
khaddars clothing
quần áo khaddars
khaddars market
thị trường khaddars
khaddars style
phong cách khaddars
khaddars trends
xu hướng khaddars
khaddars quality
chất lượng khaddars
khaddars prints
mẫu in khaddars
khaddars production
sản xuất khaddars
khaddars are often worn in traditional ceremonies.
khaddars thường được mặc trong các buổi lễ truyền thống.
many people prefer khaddars for their comfort.
nhiều người thích khaddars vì sự thoải mái của chúng.
khaddars come in various colors and patterns.
khaddars có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
she bought a beautiful khaddar for the festival.
cô ấy đã mua một chiếc khaddar đẹp cho lễ hội.
khaddars are a symbol of cultural heritage.
khaddars là biểu tượng của di sản văn hóa.
wearing khaddars can show respect for tradition.
mặc khaddars có thể thể hiện sự tôn trọng đối với truyền thống.
khaddars are made from high-quality fabric.
khaddars được làm từ chất liệu cao cấp.
he prefers khaddars over synthetic materials.
anh ấy thích khaddars hơn các vật liệu tổng hợp.
khaddars are suitable for both casual and formal occasions.
khaddars phù hợp cho cả dịp thường và trang trọng.
she learned how to weave khaddars from her grandmother.
cô ấy đã học cách dệt khaddars từ bà của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay