khaddars

[Mỹ]/kəˈdɑː.z/
[Anh]/kəˈdɑːrz/

Dịch

n. vải cotton dệt tay

Cụm từ & Cách kết hợp

khaddars fabric

vải khaddars

khaddars collection

bộ sưu tập khaddars

khaddars design

thiết kế khaddars

khaddars clothing

quần áo khaddars

khaddars market

thị trường khaddars

khaddars style

phong cách khaddars

khaddars trends

xu hướng khaddars

khaddars quality

chất lượng khaddars

khaddars prints

mẫu in khaddars

khaddars production

sản xuất khaddars

Câu ví dụ

khaddars are often worn in traditional ceremonies.

khaddars thường được mặc trong các buổi lễ truyền thống.

many people prefer khaddars for their comfort.

nhiều người thích khaddars vì sự thoải mái của chúng.

khaddars come in various colors and patterns.

khaddars có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.

she bought a beautiful khaddar for the festival.

cô ấy đã mua một chiếc khaddar đẹp cho lễ hội.

khaddars are a symbol of cultural heritage.

khaddars là biểu tượng của di sản văn hóa.

wearing khaddars can show respect for tradition.

mặc khaddars có thể thể hiện sự tôn trọng đối với truyền thống.

khaddars are made from high-quality fabric.

khaddars được làm từ chất liệu cao cấp.

he prefers khaddars over synthetic materials.

anh ấy thích khaddars hơn các vật liệu tổng hợp.

khaddars are suitable for both casual and formal occasions.

khaddars phù hợp cho cả dịp thường và trang trọng.

she learned how to weave khaddars from her grandmother.

cô ấy đã học cách dệt khaddars từ bà của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay