khadis prayer
khadis lời cầu nguyện
khadis teachings
khadis lời dạy
khadis wisdom
khadis trí tuệ
khadis scholars
khadis các học giả
khadis narration
khadis tường thuật
khadis collection
khadis tuyển tập
khadis interpretation
khadis diễn giải
khadis history
khadis lịch sử
khadis text
khadis văn bản
khadis ethics
khadis đạo đức
she wore a beautiful khadis dress to the wedding.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy khadis đẹp đến đám cưới.
the khadis fabric is known for its durability.
Vải khadis nổi tiếng về độ bền của nó.
he prefers khadis over other materials for his shirts.
Anh ấy thích khadis hơn các vật liệu khác cho áo sơ mi của mình.
many artisans are skilled in making khadis textiles.
Nhiều thợ thủ công có tay nghề cao trong việc làm các loại vải khadis.
the khadis pattern adds a unique touch to the outfit.
Hoa văn khadis tạo thêm nét độc đáo cho trang phục.
she learned to weave khadis from her grandmother.
Cô ấy đã học dệt khadis từ bà của mình.
they sell khadis products at the local market.
Họ bán các sản phẩm khadis tại chợ địa phương.
the khadis shawl kept her warm on a chilly evening.
Chiếc khăn choàng khadis giữ ấm cho cô ấy trong một buổi tối lạnh giá.
khadis is often used in traditional clothing.
Khadis thường được sử dụng trong trang phục truyền thống.
he gifted her a khadis scarf for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn choàng khadis nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
khadis prayer
khadis lời cầu nguyện
khadis teachings
khadis lời dạy
khadis wisdom
khadis trí tuệ
khadis scholars
khadis các học giả
khadis narration
khadis tường thuật
khadis collection
khadis tuyển tập
khadis interpretation
khadis diễn giải
khadis history
khadis lịch sử
khadis text
khadis văn bản
khadis ethics
khadis đạo đức
she wore a beautiful khadis dress to the wedding.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy khadis đẹp đến đám cưới.
the khadis fabric is known for its durability.
Vải khadis nổi tiếng về độ bền của nó.
he prefers khadis over other materials for his shirts.
Anh ấy thích khadis hơn các vật liệu khác cho áo sơ mi của mình.
many artisans are skilled in making khadis textiles.
Nhiều thợ thủ công có tay nghề cao trong việc làm các loại vải khadis.
the khadis pattern adds a unique touch to the outfit.
Hoa văn khadis tạo thêm nét độc đáo cho trang phục.
she learned to weave khadis from her grandmother.
Cô ấy đã học dệt khadis từ bà của mình.
they sell khadis products at the local market.
Họ bán các sản phẩm khadis tại chợ địa phương.
the khadis shawl kept her warm on a chilly evening.
Chiếc khăn choàng khadis giữ ấm cho cô ấy trong một buổi tối lạnh giá.
khadis is often used in traditional clothing.
Khadis thường được sử dụng trong trang phục truyền thống.
he gifted her a khadis scarf for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn choàng khadis nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay