khadis

[Mỹ]/ˈkɑːdɪs/
[Anh]/ˈkɑːdɪs/

Dịch

n. Vải dệt tay Ấn Độ

Cụm từ & Cách kết hợp

khadis prayer

khadis lời cầu nguyện

khadis teachings

khadis lời dạy

khadis wisdom

khadis trí tuệ

khadis scholars

khadis các học giả

khadis narration

khadis tường thuật

khadis collection

khadis tuyển tập

khadis interpretation

khadis diễn giải

khadis history

khadis lịch sử

khadis text

khadis văn bản

khadis ethics

khadis đạo đức

Câu ví dụ

she wore a beautiful khadis dress to the wedding.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy khadis đẹp đến đám cưới.

the khadis fabric is known for its durability.

Vải khadis nổi tiếng về độ bền của nó.

he prefers khadis over other materials for his shirts.

Anh ấy thích khadis hơn các vật liệu khác cho áo sơ mi của mình.

many artisans are skilled in making khadis textiles.

Nhiều thợ thủ công có tay nghề cao trong việc làm các loại vải khadis.

the khadis pattern adds a unique touch to the outfit.

Hoa văn khadis tạo thêm nét độc đáo cho trang phục.

she learned to weave khadis from her grandmother.

Cô ấy đã học dệt khadis từ bà của mình.

they sell khadis products at the local market.

Họ bán các sản phẩm khadis tại chợ địa phương.

the khadis shawl kept her warm on a chilly evening.

Chiếc khăn choàng khadis giữ ấm cho cô ấy trong một buổi tối lạnh giá.

khadis is often used in traditional clothing.

Khadis thường được sử dụng trong trang phục truyền thống.

he gifted her a khadis scarf for her birthday.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc khăn choàng khadis nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay