| số nhiều | khalifs |
khalif of islam
khalip của đạo Hồi
khalif's authority
quyền lực của khalip
khalif's reign
thời trị của khalip
khalif's role
vai trò của khalip
khalif's leadership
lãnh đạo của khalip
khalif's empire
đế chế của khalip
khalif's lineage
dòng dõi của khalip
khalif's decree
lệnh của khalip
khalif's followers
người theo dõi của khalip
khalif's duties
nhiệm vụ của khalip
the khalif ruled with wisdom and justice.
Người khalifah cai trị bằng sự khôn ngoan và công bằng.
many scholars served under the khalif's patronage.
Nhiều học giả đã phục vụ dưới sự bảo trợ của người khalifah.
the khalif's court was a center of culture and learning.
Triều đình của người khalifah là một trung tâm văn hóa và học tập.
people traveled from afar to seek the khalif's advice.
Người dân đã đi từ xa để tìm kiếm lời khuyên của người khalifah.
the khalif issued a decree to improve the economy.
Người khalifah đã ban hành một sắc lệnh để cải thiện nền kinh tế.
in times of crisis, the khalif was expected to lead.
Trong những thời điểm khủng hoảng, người ta mong đợi người khalifah sẽ lãnh đạo.
the khalif's legacy is remembered in history.
Di sản của người khalifah được ghi nhớ trong lịch sử.
many poets dedicated their verses to the khalif.
Nhiều nhà thơ đã dành những câu thơ của họ cho người khalifah.
the khalif maintained strong diplomatic relations.
Người khalifah duy trì quan hệ ngoại giao mạnh mẽ.
under the khalif's rule, the empire expanded significantly.
Dưới sự trị vì của người khalifah, đế chế đã mở rộng đáng kể.
khalif of islam
khalip của đạo Hồi
khalif's authority
quyền lực của khalip
khalif's reign
thời trị của khalip
khalif's role
vai trò của khalip
khalif's leadership
lãnh đạo của khalip
khalif's empire
đế chế của khalip
khalif's lineage
dòng dõi của khalip
khalif's decree
lệnh của khalip
khalif's followers
người theo dõi của khalip
khalif's duties
nhiệm vụ của khalip
the khalif ruled with wisdom and justice.
Người khalifah cai trị bằng sự khôn ngoan và công bằng.
many scholars served under the khalif's patronage.
Nhiều học giả đã phục vụ dưới sự bảo trợ của người khalifah.
the khalif's court was a center of culture and learning.
Triều đình của người khalifah là một trung tâm văn hóa và học tập.
people traveled from afar to seek the khalif's advice.
Người dân đã đi từ xa để tìm kiếm lời khuyên của người khalifah.
the khalif issued a decree to improve the economy.
Người khalifah đã ban hành một sắc lệnh để cải thiện nền kinh tế.
in times of crisis, the khalif was expected to lead.
Trong những thời điểm khủng hoảng, người ta mong đợi người khalifah sẽ lãnh đạo.
the khalif's legacy is remembered in history.
Di sản của người khalifah được ghi nhớ trong lịch sử.
many poets dedicated their verses to the khalif.
Nhiều nhà thơ đã dành những câu thơ của họ cho người khalifah.
the khalif maintained strong diplomatic relations.
Người khalifah duy trì quan hệ ngoại giao mạnh mẽ.
under the khalif's rule, the empire expanded significantly.
Dưới sự trị vì của người khalifah, đế chế đã mở rộng đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay