khazar

[Mỹ]/ˈkɑːzɑː/
[Anh]/ˈkɑːzɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của một dân tộc người Turk cổ, đã thiết lập một đế quốc hùng mạnh ở châu Âu Đông (Caucasus và khu vực hạ lưu sông Volga) từ thế kỷ thứ 7 đến thứ 10.
abbr. Bahr-ul-Khazar; Biển Caspian (thuật ngữ tiếng Ả Rập)
Các dạng của từ
số nhiềukhazars

Cụm từ & Cách kết hợp

the khazar empire

Nhà nước Khazar

the khazars

Dân tộc Khazar

khazar history

Lịch sử Khazar

khazar kingdom

Nước Khazar

khazar people

Dân tộc Khazar

khazar culture

Văn hóa Khazar

khazar merchants

Nhà buôn Khazar

khazar traders

Nhà buôn Khazar

ancient khazars

Khazar cổ đại

khazar heritage

Di sản Khazar

Câu ví dụ

the khazar empire controlled vital trade routes between europe and asia during the medieval period.

Nhà nước Khazar đã kiểm soát các tuyến thương mại quan trọng giữa châu Âu và châu Á trong thời kỳ trung cổ.

archaeologists have discovered well-preserved khazar settlements along the volga river basin.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những khu định cư của người Khazar được bảo tồn tốt dọc theo lưu vực sông Volga.

khazar traders established extensive commercial networks that connected multiple civilizations.

Những thương nhân Khazar đã xây dựng nên các mạng lưới thương mại rộng lớn kết nối nhiều nền văn minh.

the mysterious decline of the khazar kingdom remains one of history's unsolved puzzles.

Sự suy tàn bí ẩn của vương quốc Khazar vẫn là một trong những bí ẩn chưa được giải đáp trong lịch sử.

modern scholars continue to debate the true origins and ethnic identity of the khazar people.

Các học giả hiện đại vẫn tiếp tục tranh luận về nguồn gốc thực sự và bản sắc dân tộc của người Khazar.

khazar culture uniquely combined turkic traditions with elements of jewish religious practices.

Văn hóa Khazar độc đáo kết hợp các truyền thống Thổ Nhĩ Kỳ với các yếu tố của các thực hành tôn giáo Do Thái.

the strategic location of the khazar capital at atil made it a major commercial hub.

Vị trí chiến lược của thủ đô Khazar tại Atil đã khiến nơi đây trở thành một trung tâm thương mại lớn.

byzantine chroniclers left valuable records describing the powerful khazar confederation.

Các nhà sử học Byzantine đã để lại những hồ sơ quý giá mô tả liên minh Khazar hùng mạnh.

recent excavations have revealed intricate khazar artifacts that illuminate their sophisticated craftsmanship.

Các cuộc khai quật gần đây đã tiết lộ những hiện vật tinh xảo của người Khazar, làm nổi bật tay nghề chế tác tinh vi của họ.

the khazar language remains poorly understood due to the scarcity of written inscriptions.

Ngôn ngữ Khazar vẫn còn nhiều điều chưa rõ do sự thiếu hụt các bản ghi chép bằng văn bản.

historical documents suggest that the khazar rulers adopted judaism as their official religion.

Các tài liệu lịch sử cho thấy các nhà lãnh đạo Khazar đã chọn Do Thái giáo làm tôn giáo chính thức.

khazar merchants played a crucial role in facilitating trade between the islamic world and europe.

Các thương nhân Khazar đã đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy thương mại giữa thế giới Hồi giáo và châu Âu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay