the chef prepared traditional khesaris for the festival celebration.
Bếp trưởng đã chuẩn bị những chiếc khesaris truyền thống để kỷ niệm lễ hội.
sweet khesaris were distributed among the villagers as offerings.
Những chiếc khesaris ngọt đã được phân phát cho các cư dân trong làng như một sự dâng cúng.
my grandmother taught me how to cook perfect khesaris.
Bà tôi đã dạy tôi cách nấu những chiếc khesaris hoàn hảo.
the aroma of fresh khesaris filled the kitchen this morning.
Mùi thơm của những chiếc khesaris tươi mới đã lan tỏa khắp căn bếp vào sáng nay.
street vendors sell warm khesaris during winter months.
Các tiểu thương bán những chiếc khesaris ấm áp trong những tháng mùa đông.
we purchased several boxes of khesaris as gifts for our relatives.
Chúng tôi đã mua nhiều hộp khesaris làm quà tặng cho các người thân của chúng tôi.
the wedding ceremony included special khesaris for all guests.
Lễ cưới bao gồm những chiếc khesaris đặc biệt dành cho tất cả các khách mời.
these homemade khesaris taste better than store-bought ones.
Những chiếc khesaris tự làm này ngon hơn những chiếc mua ở cửa hàng.
children eagerly waited for the khesaris to be served.
Các em nhỏ háo hức chờ đợi để được phục vụ khesaris.
the recipe for khesaris has been passed down for generations.
Công thức nấu khesaris đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
golden-colored khesaris symbolize prosperity and happiness.
Chiếc khesaris có màu vàng tượng trưng cho sự thịnh vượng và hạnh phúc.
the chef prepared traditional khesaris for the festival celebration.
Bếp trưởng đã chuẩn bị những chiếc khesaris truyền thống để kỷ niệm lễ hội.
sweet khesaris were distributed among the villagers as offerings.
Những chiếc khesaris ngọt đã được phân phát cho các cư dân trong làng như một sự dâng cúng.
my grandmother taught me how to cook perfect khesaris.
Bà tôi đã dạy tôi cách nấu những chiếc khesaris hoàn hảo.
the aroma of fresh khesaris filled the kitchen this morning.
Mùi thơm của những chiếc khesaris tươi mới đã lan tỏa khắp căn bếp vào sáng nay.
street vendors sell warm khesaris during winter months.
Các tiểu thương bán những chiếc khesaris ấm áp trong những tháng mùa đông.
we purchased several boxes of khesaris as gifts for our relatives.
Chúng tôi đã mua nhiều hộp khesaris làm quà tặng cho các người thân của chúng tôi.
the wedding ceremony included special khesaris for all guests.
Lễ cưới bao gồm những chiếc khesaris đặc biệt dành cho tất cả các khách mời.
these homemade khesaris taste better than store-bought ones.
Những chiếc khesaris tự làm này ngon hơn những chiếc mua ở cửa hàng.
children eagerly waited for the khesaris to be served.
Các em nhỏ háo hức chờ đợi để được phục vụ khesaris.
the recipe for khesaris has been passed down for generations.
Công thức nấu khesaris đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
golden-colored khesaris symbolize prosperity and happiness.
Chiếc khesaris có màu vàng tượng trưng cho sự thịnh vượng và hạnh phúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay