khimar

[US]/ˈkiːmɑːr/
[UK]/ˈkiːmɑːr/

Translation

n. vật che đầu; khăn che mặt được phụ nữ sử dụng, đặc biệt là ở một số nền văn hóa Trung Đông và Bắc Phi; một loại trang phục truyền thống hoặc vải quấn
v. (lỗi thời) được gọi hoặc được đặt tên; được biết đến như
Word Forms
số nhiềukhimars

Phrases & Collocations

wearing khimar

đang mặc khimar

the khimar

chiếc khimar

her khimar

chiếc khimar của cô ấy

traditional khimar

chiếc khimar truyền thống

khimar style

phong cách khimar

modest khimar

chiếc khimar kín đáo

long khimar

chiếc khimar dài

black khimar

chiếc khimar đen

silk khimar

chiếc khimar lụa

khimar and abaya

khimar và abaya

Example Sentences

she wore a flowing khimar that danced in the evening breeze.

Cô mặc một chiếc khimar rộng rãi bay theo cơn gió buổi tối.

the traditional khimar comes in many elegant designs and colors.

Chiếc khimar truyền thống có nhiều kiểu dáng và màu sắc tinh tế.

she adjusted her khimar before entering the mosque.

Cô chỉnh lại chiếc khimar trước khi bước vào nhà thờ Hồi giáo.

the soft fabric of her khimar felt comfortable against her skin.

Vải mềm mại của chiếc khimar cô mặc cảm giác thoải mái khi tiếp xúc với da cô.

many women choose to wear a modest khimar as part of their faith.

Nhiều phụ nữ chọn mặc chiếc khimar khiêm tốn như một phần của niềm tin của họ.

her khimar gracefully draped over her shoulders as she walked.

Chiếc khimar của cô nhẹ nhàng phủ lên vai cô khi cô đi bộ.

the shopkeeper showed her a beautiful silk khimar.

Chủ cửa hàng cho cô xem một chiếc khimar lụa đẹp.

she removed her khimar upon reaching home.

Cô cởi chiếc khimar ra khi đến nhà.

a white khimar symbolizes purity and peace in many cultures.

Một chiếc khimar trắng tượng trưng cho sự thuần khiết và hòa bình trong nhiều nền văn hóa.

she carefully folded her khimar and placed it on the dresser.

Cô cẩn thận gấp chiếc khimar và đặt nó lên tủ trang điểm.

the khimar she wore today matched her modest dress perfectly.

Chiếc khimar cô mặc hôm nay hoàn toàn phù hợp với bộ trang phục khiêm tốn của cô.

a gentle breeze caught the edge of her khimar as she walked.

Một cơn gió nhẹ cuốn mép chiếc khimar của cô khi cô đi bộ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now