khis

[Mỹ]/kaɪ/
[Anh]/kaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Chữ cái Hy Lạp (Xx); chữ cái thứ 22 của bảng chữ cái Hy Lạp

Cụm từ & Cách kết hợp

khi you

placeholder

khi i

placeholder

khi he

placeholder

khi she

placeholder

khi it

placeholder

khi we

placeholder

khi they

placeholder

khi you all

placeholder

khi someone

placeholder

khi anyone

placeholder

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay