khorne

[Mỹ]/kɔːrn/
[Anh]/kɔːrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

khorne worship

worship khorne

khorne cult

khorne berserkers

khorne followers

khorne warband

khorne champion

khorne daemon

khorne altar

khorne rites

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay