khoums

[Mỹ]/kuːmz/
[Anh]/kuːmz/

Dịch

n. một đơn vị tiền tệ ở Mauritania, 5 khoums = 1 ouguiya; một tên thị trường ở Mauritania, 5 khoums = 1 ouguiya

Cụm từ & Cách kết hợp

khoums of joy

những niềm vui

khoums of energy

những nguồn năng lượng

khoums of love

những niềm đam mê

khoums of laughter

những tràng cười

khoums of peace

những khoảnh khắc bình yên

khoums of wisdom

những khoảnh khắc khôn ngoan

khoums of success

những khoảnh khắc thành công

khoums of happiness

những khoảnh khắc hạnh phúc

khoums of strength

những khoảnh khắc mạnh mẽ

khoums of creativity

những khoảnh khắc sáng tạo

Câu ví dụ

he always brings khoums to the family gatherings.

anh ấy luôn mang khoums đến các buổi tụ họp gia đình.

they decided to share khoums during the celebration.

họ quyết định chia sẻ khoums trong lễ kỷ niệm.

she loves the taste of khoums with her tea.

cô ấy thích hương vị của khoums với trà của mình.

we should try making khoums at home.

chúng ta nên thử làm khoums tại nhà.

he gifted her a box of khoums for her birthday.

anh ấy tặng cô ấy một hộp khoums nhân dịp sinh nhật.

the recipe for khoums is quite simple.

công thức làm khoums khá đơn giản.

they enjoyed khoums while watching the sunset.

họ tận hưởng khoums trong khi ngắm hoàng hôn.

khoums is often served at festive occasions.

khoums thường được phục vụ trong các dịp lễ tết.

she learned to make khoums from her grandmother.

cô ấy đã học cách làm khoums từ bà của mình.

we need to buy ingredients to make khoums.

chúng ta cần mua nguyên liệu để làm khoums.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay