kibbutznik

[US]/kɪˈbʊts.nɪk/
[UK]/kɪˈbʊts.nɪk/

Translation

n. (tại Israel) cư dân của một kibbutz; một công nhân nông trại tập thể
Word Forms
số nhiềukibbutzniks

Phrases & Collocations

kibbutznik lifestyle

phong cách sống của người kibbutznik

kibbutznik community

cộng đồng kibbutznik

kibbutznik values

giá trị của người kibbutznik

kibbutznik culture

văn hóa kibbutznik

kibbutznik traditions

truyền thống của người kibbutznik

kibbutznik life

cuộc sống của người kibbutznik

kibbutznik ideals

lý tưởng của người kibbutznik

kibbutznik spirit

tinh thần kibbutznik

kibbutznik experience

kinh nghiệm của người kibbutznik

kibbutznik identity

danh tính kibbutznik

Example Sentences

the kibbutzniks work together to maintain the community.

những người sống trong kibbutz làm việc cùng nhau để duy trì cộng đồng.

as a kibbutznik, she values cooperation and shared responsibilities.

với tư cách là một người sống trong kibbutz, cô ấy coi trọng sự hợp tác và trách nhiệm chia sẻ.

the kibbutznik lifestyle promotes sustainability and agriculture.

phong cách sống của người sống trong kibbutz thúc đẩy tính bền vững và nông nghiệp.

many kibbutzniks participate in cultural and educational programs.

nhiều người sống trong kibbutz tham gia các chương trình văn hóa và giáo dục.

living as a kibbutznik fosters a strong sense of community.

sống như một người sống trong kibbutz nuôi dưỡng một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.

every kibbutznik contributes to the collective decision-making process.

mỗi người sống trong kibbutz đều đóng góp vào quá trình ra quyết định tập thể.

the kibbutznik culture is rich in traditions and values.

văn hóa của người sống trong kibbutz giàu truyền thống và giá trị.

she met her partner while living as a kibbutznik.

cô ấy gặp đối tác của mình khi sống như một người sống trong kibbutz.

kibbutzniks often celebrate festivals together as a community.

những người sống trong kibbutz thường cùng nhau ăn mừng các lễ hội như một cộng đồng.

being a kibbutznik means embracing a communal way of life.

trở thành một người sống trong kibbutz có nghĩa là đón nhận một lối sống chung.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now