kibe

[Mỹ]/ˈkaɪb/
[Anh]/ˈkaɪb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tổn thương do lạnh hoặc vết thương ở gót chân; tổn thương do lạnh
Word Forms
số nhiềukibes

Cụm từ & Cách kết hợp

kibe boot

placeholder

kibe repair

placeholder

kibe treatment

placeholder

kibe issue

placeholder

kibe formation

placeholder

kibe condition

placeholder

kibe prevention

placeholder

kibe symptoms

placeholder

kibe analysis

placeholder

kibe solution

placeholder

Câu ví dụ

she decided to kibe her old shoes instead of buying new ones.

Cô ấy quyết định sửa chữa đôi giày cũ của mình thay vì mua những đôi mới.

he always kibes his clothes to save money.

Anh ấy luôn sửa quần áo của mình để tiết kiệm tiền.

they kibe their furniture to make it last longer.

Họ sửa chữa đồ nội thất của mình để chúng sử dụng được lâu hơn.

she learned to kibe her broken toys to keep them usable.

Cô ấy học cách sửa chữa đồ chơi bị hỏng của mình để chúng vẫn có thể sử dụng được.

he prefers to kibe rather than throw things away.

Anh ấy thích sửa chữa hơn là vứt bỏ mọi thứ.

we should kibe our old electronics instead of discarding them.

Chúng ta nên sửa chữa các thiết bị điện tử cũ của mình thay vì vứt bỏ chúng.

she kibes her garden tools to keep them in good condition.

Cô ấy sửa chữa dụng cụ làm vườn của mình để giữ chúng trong tình trạng tốt.

he is known to kibe his bicycle to ensure it runs smoothly.

Anh ấy nổi tiếng là sửa chữa xe đạp của mình để đảm bảo nó vận hành trơn tru.

they often kibe their appliances instead of replacing them.

Họ thường xuyên sửa chữa các thiết bị của mình thay vì thay thế chúng.

she kibes her books to prevent them from falling apart.

Cô ấy sửa chữa sách của mình để ngăn chúng rơi rời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay