kiddies play
khu vui chơi trẻ em
kiddies corner
khu vực trẻ em
kiddies club
câu lạc bộ trẻ em
kiddies zone
khu dành cho trẻ em
kiddies party
tiệc trẻ em
kiddies show
chương trình dành cho trẻ em
kiddies games
trò chơi trẻ em
kiddies fun
vui chơi trẻ em
kiddies book
sách dành cho trẻ em
kiddies music
âm nhạc trẻ em
the kiddies enjoyed the puppet show.
Các bé rất thích thú với buổi biểu diễn rối.
we took the kiddies to the zoo.
Chúng tôi đưa các bé đến sở thú.
the kiddies were excited about the birthday party.
Các bé rất hào hứng với buổi tiệc sinh nhật.
she bought some snacks for the kiddies.
Cô ấy đã mua một số đồ ăn nhẹ cho các bé.
the teacher read a story to the kiddies.
Giáo viên đã đọc một câu chuyện cho các bé.
the kiddies played games in the park.
Các bé chơi trò chơi trong công viên.
we organized a picnic for the kiddies.
Chúng tôi đã tổ chức một buổi dã ngoại cho các bé.
the kiddies painted pictures on the wall.
Các bé đã vẽ tranh lên tường.
the kiddies sang songs during the assembly.
Các bé đã hát các bài hát trong buổi lễ.
the kiddies learned about animals in class.
Các bé đã học về động vật ở lớp.
kiddies play
khu vui chơi trẻ em
kiddies corner
khu vực trẻ em
kiddies club
câu lạc bộ trẻ em
kiddies zone
khu dành cho trẻ em
kiddies party
tiệc trẻ em
kiddies show
chương trình dành cho trẻ em
kiddies games
trò chơi trẻ em
kiddies fun
vui chơi trẻ em
kiddies book
sách dành cho trẻ em
kiddies music
âm nhạc trẻ em
the kiddies enjoyed the puppet show.
Các bé rất thích thú với buổi biểu diễn rối.
we took the kiddies to the zoo.
Chúng tôi đưa các bé đến sở thú.
the kiddies were excited about the birthday party.
Các bé rất hào hứng với buổi tiệc sinh nhật.
she bought some snacks for the kiddies.
Cô ấy đã mua một số đồ ăn nhẹ cho các bé.
the teacher read a story to the kiddies.
Giáo viên đã đọc một câu chuyện cho các bé.
the kiddies played games in the park.
Các bé chơi trò chơi trong công viên.
we organized a picnic for the kiddies.
Chúng tôi đã tổ chức một buổi dã ngoại cho các bé.
the kiddies painted pictures on the wall.
Các bé đã vẽ tranh lên tường.
the kiddies sang songs during the assembly.
Các bé đã hát các bài hát trong buổi lễ.
the kiddies learned about animals in class.
Các bé đã học về động vật ở lớp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay