kiddos

[Mỹ]/ˈkɪdəʊ/
[Anh]/ˈkɪdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuật ngữ không chính thức cho một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi; được sử dụng một cách trìu mến để chỉ ai đó trẻ hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

hey kiddo

hey kiddo

good job, kiddo

giỏi lắm, kiddo

listen up, kiddo

nghe đây, kiddo

come here, kiddo

đến đây, kiddo

what's up, kiddo

gì vậy, kiddo

don't worry, kiddo

đừng lo, kiddo

nice try, kiddo

cố gắng tốt, kiddo

be careful, kiddo

cẩn thận, kiddo

goodnight, kiddo

chúc ngủ ngon, kiddo

Câu ví dụ

hey kiddo, are you ready for school?

Hey, con ơi, con đã sẵn sàng đi học chưa?

kiddo, don't forget to do your homework.

Con nhớ làm bài tập về nhà nhé.

it's time for bed, kiddo.

Đã đến giờ đi ngủ rồi, con yêu.

kiddo, let's go to the park this weekend.

Tuần này chúng ta đi công viên nhé, con?

remember, kiddo, always be kind to others.

Nhớ nhé, con yêu, luôn luôn tốt với mọi người.

kiddo, do you want ice cream after dinner?

Con muốn ăn kem sau bữa tối không?

kiddo, it's important to share your toys.

Con cần chia sẻ đồ chơi của con nhé.

kiddo, let's read a story before bedtime.

Chúng ta hãy đọc một câu chuyện trước khi đi ngủ nhé, con.

kiddo, you did a great job on your project!

Con đã làm rất tốt dự án của mình đấy!

don't worry, kiddo, everything will be okay.

Đừng lo lắng, con yêu, mọi thứ sẽ ổn thôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay