kierkegaard

[Mỹ]/ˈkɪəkəɡɔːd/
[Anh]/ˈkɪrkəɡɔːrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nhà triết học Đan Mạch (1813-1855), được coi là người sáng lập chủ nghĩa hiện sinh, nổi tiếng với việc nhấn mạnh vào sự tồn tại cá nhân, niềm tin và trải nghiệm chủ quan.
Các dạng của từ
số nhiềukierkegaards

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay