kikes

[Mỹ]/kaɪk/
[Anh]/kaɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thuật ngữ miệt thị cho một người Do Thái; một người Do Thái

Cụm từ & Cách kết hợp

kike joke

kike joke

kike slur

kike slur

kike stereotype

kike stereotype

kike comment

kike comment

kike term

kike term

kike insult

kike insult

kike reference

kike reference

kike attitude

kike attitude

kike culture

kike culture

kike identity

kike identity

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay