kine time
thời gian của giống bò
kine way
con đường của giống bò
kine group
nhóm giống bò
kine farm
nền tảng giống bò
kine care
chăm sóc giống bò
kine breed
giống bò
kine health
sức khỏe giống bò
kine feed
thức ăn cho giống bò
kine industry
ngành công nghiệp giống bò
kine product
sản phẩm giống bò
in the field, we observed a variety of kine grazing peacefully.
trong lĩnh vực, chúng tôi quan sát thấy nhiều loại gia súc đang ăn cỏ một cách bình tĩnh.
the farmer takes great care of his kine to ensure they are healthy.
người nông dân chăm sóc gia súc của mình rất kỹ để đảm bảo chúng khỏe mạnh.
during the festival, we celebrated the importance of kine in agriculture.
trong suốt lễ hội, chúng tôi đã ăn mừng tầm quan trọng của gia súc trong nông nghiệp.
she has a deep understanding of kine behavior and welfare.
cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về hành vi và phúc lợi của gia súc.
the kine were brought into the barn for the night.
những con gia súc được đưa vào chuồng trong đêm.
many cultures have unique traditions involving kine.
nhiều nền văn hóa có những truyền thống độc đáo liên quan đến gia súc.
raising kine can be a rewarding but challenging endeavor.
nuôi gia súc có thể là một nỗ lực đáng rewarding nhưng đầy thử thách.
she enjoys painting scenes of kine in the countryside.
cô ấy thích vẽ những cảnh về gia súc ở vùng nông thôn.
the kine provided milk and meat for the community.
những con gia súc cung cấp sữa và thịt cho cộng đồng.
in ancient times, kine were often used as currency.
trong thời cổ đại, gia súc thường được sử dụng như một loại tiền tệ.
kine time
thời gian của giống bò
kine way
con đường của giống bò
kine group
nhóm giống bò
kine farm
nền tảng giống bò
kine care
chăm sóc giống bò
kine breed
giống bò
kine health
sức khỏe giống bò
kine feed
thức ăn cho giống bò
kine industry
ngành công nghiệp giống bò
kine product
sản phẩm giống bò
in the field, we observed a variety of kine grazing peacefully.
trong lĩnh vực, chúng tôi quan sát thấy nhiều loại gia súc đang ăn cỏ một cách bình tĩnh.
the farmer takes great care of his kine to ensure they are healthy.
người nông dân chăm sóc gia súc của mình rất kỹ để đảm bảo chúng khỏe mạnh.
during the festival, we celebrated the importance of kine in agriculture.
trong suốt lễ hội, chúng tôi đã ăn mừng tầm quan trọng của gia súc trong nông nghiệp.
she has a deep understanding of kine behavior and welfare.
cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về hành vi và phúc lợi của gia súc.
the kine were brought into the barn for the night.
những con gia súc được đưa vào chuồng trong đêm.
many cultures have unique traditions involving kine.
nhiều nền văn hóa có những truyền thống độc đáo liên quan đến gia súc.
raising kine can be a rewarding but challenging endeavor.
nuôi gia súc có thể là một nỗ lực đáng rewarding nhưng đầy thử thách.
she enjoys painting scenes of kine in the countryside.
cô ấy thích vẽ những cảnh về gia súc ở vùng nông thôn.
the kine provided milk and meat for the community.
những con gia súc cung cấp sữa và thịt cho cộng đồng.
in ancient times, kine were often used as currency.
trong thời cổ đại, gia súc thường được sử dụng như một loại tiền tệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay