kingstowns

[Mỹ]/kiŋstaʊn/
[Anh]/kiŋstaʊn/

Dịch

n.thủ đô của Saint Vincent và Grenadines; thủ đô của Norfolk Island

Cụm từ & Cách kết hợp

kingstowns area

khu vực kingstowns

kingstowns park

công viên kingstowns

kingstowns street

phố kingstowns

kingstowns center

trung tâm kingstowns

kingstowns market

chợ kingstowns

kingstowns school

trường kingstowns

kingstowns community

cộng đồng kingstowns

kingstowns festival

lễ hội kingstowns

kingstowns event

sự kiện kingstowns

kingstowns history

lịch sử kingstowns

Câu ví dụ

the kingstowns are known for their beautiful architecture.

Kingstowns nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp.

many tourists visit the kingstowns during the summer.

Nhiều khách du lịch đến thăm Kingstowns vào mùa hè.

the kingstowns have a rich history and culture.

Kingstowns có lịch sử và văn hóa phong phú.

festivals are often celebrated in the kingstowns.

Các lễ hội thường xuyên được tổ chức tại Kingstowns.

local cuisine in the kingstowns is a must-try.

Ẩm thực địa phương ở Kingstowns là một điều nên thử.

people in the kingstowns are very friendly.

Người dân ở Kingstowns rất thân thiện.

the kingstowns feature stunning landscapes.

Kingstowns có những cảnh quan tuyệt đẹp.

shopping in the kingstowns can be a delightful experience.

Mua sắm ở Kingstowns có thể là một trải nghiệm thú vị.

art galleries are abundant in the kingstowns.

Các phòng trưng bày nghệ thuật rất phong phú ở Kingstowns.

the kingstowns often host cultural events.

Kingstowns thường xuyên tổ chức các sự kiện văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay