kingwoods

[Mỹ]/ˈkɪŋwʊdz/
[Anh]/ˈkɪŋwʊdz/

Dịch

n.Gỗ cứng Tây Phi; loài của cây

Cụm từ & Cách kết hợp

kingwoods park

khu vực kingwoods

kingwoods estate

khu bất động sản kingwoods

kingwoods hotel

khách sạn kingwoods

kingwoods road

đường kingwoods

kingwoods community

cộng đồng kingwoods

kingwoods school

trường kingwoods

kingwoods golf

sân golf kingwoods

kingwoods center

trung tâm kingwoods

kingwoods village

làng kingwoods

kingwoods plaza

khu plaza kingwoods

Câu ví dụ

kingwoods is known for its beautiful landscapes.

kingwoods nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit kingwoods every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm kingwoods mỗi năm.

kingwoods offers a variety of outdoor activities.

kingwoods cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the hiking trails in kingwoods are stunning.

Những con đường đi bộ đường dài ở kingwoods thực sự tuyệt vời.

in kingwoods, you can enjoy a peaceful retreat.

Ở kingwoods, bạn có thể tận hưởng một kỳ nghỉ yên bình.

kingwoods is a great place for family gatherings.

kingwoods là một nơi tuyệt vời để tụ họp gia đình.

people often take photos of the scenery in kingwoods.

Mọi người thường chụp ảnh phong cảnh ở kingwoods.

kingwoods hosts various cultural festivals throughout the year.

kingwoods tổ chức các lễ hội văn hóa khác nhau trong suốt cả năm.

the wildlife in kingwoods is diverse and fascinating.

Động vật hoang dã ở kingwoods đa dạng và hấp dẫn.

kingwoods is perfect for a weekend getaway.

kingwoods là nơi hoàn hảo cho một chuyến đi cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay