| số nhiều | kinoes |
watch kino
xem phim kino
kino night
đêm kino
kino club
câu lạc bộ kino
kino show
buổi chiếu phim kino
open kino
mở kino
kino ticket
vé xem phim kino
kino festival
liên hoan phim kino
kino experience
trải nghiệm kino
kino premiere
lần ra mắt phim kino
kino screen
màn hình kino
he loves to watch kino with his friends.
anh ấy thích xem phim kino cùng bạn bè.
she studied film theory in kino classes.
cô ấy đã học lý thuyết điện ảnh trong các lớp học kino.
kino can evoke strong emotions in viewers.
phim kino có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong người xem.
they are planning a kino night this weekend.
họ đang lên kế hoạch cho một đêm xem phim kino vào cuối tuần này.
he dreams of becoming a kino director one day.
anh ấy mơ trở thành đạo diễn phim kino một ngày nào đó.
the kino festival attracted many filmmakers.
liên hoan phim kino đã thu hút được nhiều nhà làm phim.
she wrote a review about the latest kino release.
cô ấy đã viết một bài đánh giá về bản phát hành phim kino mới nhất.
they discussed the themes of the kino after watching it.
họ đã thảo luận về các chủ đề của bộ phim kino sau khi xem nó.
he has a collection of classic kino on dvd.
anh ấy có một bộ sưu tập các bộ phim kino cổ điển trên đĩa dvd.
watching kino is a great way to relax.
xem phim kino là một cách tuyệt vời để thư giãn.
watch kino
xem phim kino
kino night
đêm kino
kino club
câu lạc bộ kino
kino show
buổi chiếu phim kino
open kino
mở kino
kino ticket
vé xem phim kino
kino festival
liên hoan phim kino
kino experience
trải nghiệm kino
kino premiere
lần ra mắt phim kino
kino screen
màn hình kino
he loves to watch kino with his friends.
anh ấy thích xem phim kino cùng bạn bè.
she studied film theory in kino classes.
cô ấy đã học lý thuyết điện ảnh trong các lớp học kino.
kino can evoke strong emotions in viewers.
phim kino có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ trong người xem.
they are planning a kino night this weekend.
họ đang lên kế hoạch cho một đêm xem phim kino vào cuối tuần này.
he dreams of becoming a kino director one day.
anh ấy mơ trở thành đạo diễn phim kino một ngày nào đó.
the kino festival attracted many filmmakers.
liên hoan phim kino đã thu hút được nhiều nhà làm phim.
she wrote a review about the latest kino release.
cô ấy đã viết một bài đánh giá về bản phát hành phim kino mới nhất.
they discussed the themes of the kino after watching it.
họ đã thảo luận về các chủ đề của bộ phim kino sau khi xem nó.
he has a collection of classic kino on dvd.
anh ấy có một bộ sưu tập các bộ phim kino cổ điển trên đĩa dvd.
watching kino is a great way to relax.
xem phim kino là một cách tuyệt vời để thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay