kiowas

[Mỹ]/'kiːəʊə/
[Anh]/'kaɪəwə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của một dân tộc người bản địa của Mỹ, có nguồn gốc từ vùng đồng bằng lớn.; Ngôn ngữ được nói bởi người Kiowa.

Cụm từ & Cách kết hợp

kiowa language

ngôn ngữ kiowa

kiowa tribe

người Kiowa

kiowa culture

văn hóa Kiowa

kiowa history

lịch sử Kiowa

kiowa art

nghệ thuật Kiowa

kiowa traditions

truyền thống Kiowa

kiowa people

nhân dân Kiowa

kiowa stories

những câu chuyện Kiowa

kiowa songs

những bài hát Kiowa

kiowa legends

truyền thuyết Kiowa

Câu ví dụ

kiowa culture is rich in traditions.

văn hóa kiowa giàu truyền thống.

the kiowa tribe has a fascinating history.

thành phần kiowa có một lịch sử đầy thú vị.

many people admire kiowa art and crafts.

rất nhiều người ngưỡng mộ nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ của người kiowa.

kiowa legends are passed down through generations.

những câu chuyện truyền thuyết của người kiowa được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the kiowa language is unique and beautiful.

ngôn ngữ kiowa độc đáo và xinh đẹp.

kiowa storytelling is an important cultural practice.

nghệ thuật kể chuyện của người kiowa là một hoạt động văn hóa quan trọng.

many kiowa people participate in traditional dances.

rất nhiều người kiowa tham gia vào các điệu nhảy truyền thống.

kiowa history includes significant events and leaders.

lịch sử của người kiowa bao gồm những sự kiện và nhà lãnh đạo quan trọng.

the kiowa community values education and heritage.

cộng đồng kiowa coi trọng giáo dục và di sản.

kiowa festivals celebrate their cultural identity.

các lễ hội của người kiowa tôn vinh bản sắc văn hóa của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay