flying kipes
Vietnamese_translation
bright kipes
Vietnamese_translation
paper kipes
Vietnamese_translation
large kipes
Vietnamese_translation
colorful kipes
Vietnamese_translation
children's kipes
Vietnamese_translation
ancient kipes
Vietnamese_translation
broken kipes
Vietnamese_translation
new kipes
Vietnamese_translation
beautiful kipes
Vietnamese_translation
the horse gave powerful kipes when it sensed danger.
Con ngựa đã trao những cú đá mạnh khi nó cảm thấy nguy hiểm.
she delivered several hard kipes to the heavy bag during training.
Cô ấy đã thực hiện nhiều cú đá mạnh vào túi đấm bốc trong lúc tập luyện.
the sudden kipes caught the boxer off guard during the match.
những cú đá đột ngột đã làm cho võ sĩ bị bất ngờ trong trận đấu.
the child responded with wild kipes when approached by the stranger.
Trẻ em đáp lại bằng những cú đá hoang dã khi bị người lạ tiếp cận.
the martial artist executed rapid kipes in quick succession.
Nhà võ thuật đã thực hiện những cú đá nhanh liên tiếp.
he felt the kipes of fear ripple through his body before the performance.
Ông cảm nhận được những cú đá của nỗi sợ lan truyền qua cơ thể trước buổi biểu diễn.
the dancer's graceful kipes mesmerized the entire audience.
những cú đá uyển chuyển của vũ công đã làm say mê toàn bộ khán giả.
the rhythmic kipes echoed through the training hall.
những cú đá nhịp nhàng vang vọng khắp phòng tập.
the boxer countered with precise kipes to his opponent's midsection.
Võ sĩ đáp lại bằng những cú đá chính xác vào vùng giữa cơ thể của đối thủ.
the football player unleashed strong kipes to the ball.
Cầu thủ bóng đá đã tung ra những cú đá mạnh vào bóng.
the donkey's stubborn kipes made it difficult to control.
những cú đá cứng đầu của con lừa khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn.
the horse's sudden kipes startled the rider.
những cú đá đột ngột của con ngựa đã làm cho người cưỡi bị giật mình.
flying kipes
Vietnamese_translation
bright kipes
Vietnamese_translation
paper kipes
Vietnamese_translation
large kipes
Vietnamese_translation
colorful kipes
Vietnamese_translation
children's kipes
Vietnamese_translation
ancient kipes
Vietnamese_translation
broken kipes
Vietnamese_translation
new kipes
Vietnamese_translation
beautiful kipes
Vietnamese_translation
the horse gave powerful kipes when it sensed danger.
Con ngựa đã trao những cú đá mạnh khi nó cảm thấy nguy hiểm.
she delivered several hard kipes to the heavy bag during training.
Cô ấy đã thực hiện nhiều cú đá mạnh vào túi đấm bốc trong lúc tập luyện.
the sudden kipes caught the boxer off guard during the match.
những cú đá đột ngột đã làm cho võ sĩ bị bất ngờ trong trận đấu.
the child responded with wild kipes when approached by the stranger.
Trẻ em đáp lại bằng những cú đá hoang dã khi bị người lạ tiếp cận.
the martial artist executed rapid kipes in quick succession.
Nhà võ thuật đã thực hiện những cú đá nhanh liên tiếp.
he felt the kipes of fear ripple through his body before the performance.
Ông cảm nhận được những cú đá của nỗi sợ lan truyền qua cơ thể trước buổi biểu diễn.
the dancer's graceful kipes mesmerized the entire audience.
những cú đá uyển chuyển của vũ công đã làm say mê toàn bộ khán giả.
the rhythmic kipes echoed through the training hall.
những cú đá nhịp nhàng vang vọng khắp phòng tập.
the boxer countered with precise kipes to his opponent's midsection.
Võ sĩ đáp lại bằng những cú đá chính xác vào vùng giữa cơ thể của đối thủ.
the football player unleashed strong kipes to the ball.
Cầu thủ bóng đá đã tung ra những cú đá mạnh vào bóng.
the donkey's stubborn kipes made it difficult to control.
những cú đá cứng đầu của con lừa khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn.
the horse's sudden kipes startled the rider.
những cú đá đột ngột của con ngựa đã làm cho người cưỡi bị giật mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay