kipling

[Mỹ]/ˈkipliŋ/
[Anh]/ˈkɪplɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tác giả người Anh, người đoạt giải Nobel Văn học.
Word Forms
số nhiềukiplings

Cụm từ & Cách kết hợp

Kipling bag

túi Kipling

Kipling backpack

balo Kipling

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay