kirchners

[Mỹ]/ˈkɜː(r)tnərz/
[Anh]/ˈkɜːrtnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

propn.Kirchner (một họ/tên gia đình)

Cụm từ & Cách kết hợp

kirchner paintings

Bức tranh kirchner

the kirchners

gia đình kirchner

kirchner's style

phong cách kirchner

kirchner works

tác phẩm kirchner

expressionist kirchner

kirchner phong cách biểu hiện

the kirchner exhibition

triển lãm kirchner

german kirchner

kirchner người đức

early kirchner

kirchner thời kỳ đầu

kirchner blue

màu xanh kirchner

berlin kirchner

kirchner berlin

Câu ví dụ

the museum acquired several kirchners for its permanent collection.

Bảo tàng đã thu mua một số tác phẩm của Kirchner cho bộ sưu tập vĩnh viễn của nó.

art historians often study the kirchners of the die brücke movement.

Các nhà sử học nghệ thuật thường nghiên cứu các tác phẩm của Kirchner trong phong trào Die Brücke.

the gallery specializes in kirchners from the early twentieth century.

Phòng trưng bày chuyên về các tác phẩm của Kirchner từ đầu thế kỷ thứ 20.

collectors bid aggressively on kirchners at international auctions.

Các nhà sưu tập tham gia đấu giá các tác phẩm của Kirchner một cách tích cực tại các phiên đấu giá quốc tế.

the exhibition features kirchners alongside other expressionist works.

Triển lãm trưng bày các tác phẩm của Kirchner cùng với các tác phẩm của phong trào ấn tượng khác.

scholars debate the influence of kirchners on modern art.

Các học giả tranh luận về ảnh hưởng của các tác phẩm của Kirchner đối với nghệ thuật hiện đại.

the kirchners in this gallery showcase bold colors and distorted forms.

Các tác phẩm của Kirchner trong phòng trưng bày này thể hiện những màu sắc nổi bật và hình dạng méo mó.

many kirchners were confiscated during the nazi era.

Nhiều tác phẩm của Kirchner đã bị tịch thu trong thời kỳ chế độ Nazi.

the auction house confirmed the authenticity of the kirchners.

Đơn vị đấu giá đã xác nhận tính xác thực của các tác phẩm của Kirchner.

critics praise the raw energy captured in these kirchners.

Các nhà phê bình khen ngợi năng lượng nguyên bản được thể hiện trong các tác phẩm của Kirchner này.

the kirchners reflect the urban anxiety of pre-war germany.

Các tác phẩm của Kirchner phản ánh nỗi lo âu đô thị của Đức trước chiến tranh.

museums carefully preserve these kirchners in climate-controlled rooms.

Các bảo tàng cẩn thận bảo quản các tác phẩm của Kirchner trong các phòng có kiểm soát khí hậu.

the kirchners demonstrate the artist's fascination with urban nightlife.

Các tác phẩm của Kirchner thể hiện sự say mê của nghệ sĩ đối với đời sống đêm ở thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay