kirk

[Mỹ]/kɜːk/
[Anh]/kɝk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà thờ; nhà thờ Scotland

Cụm từ & Cách kết hợp

Captain Kirk

Thuyền trưởng Kirk

Kirk family

Gia đình Kirk

Câu ví dụ

Kirk was the cynosure of all eyes.

Kirk là trung tâm của sự chú ý của tất cả mọi người.

the kirk rang with slaps and smites.

Nhà thờ vang lên với những cái bạt và những cú đánh.

Poor old Mrs Kirk’s just gone into hospital again.

Bà Kirk già cả và đáng thương vừa phải vào bệnh viện lần nữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay