| số nhiều | kitcheners |
Mindy is our kitchener of cause, Jenny and me are two good assistants.
Mindy là người phụ trách bếp của chúng tôi, Jenny và tôi là hai trợ lý tốt.
The former residence of Lord Kitchener, rebuilt to a new magnificence, Wildflower Hall recreates the grand style of the colonial era.
Trang viên trước đây của Lord Kitchener, được xây dựng lại với sự tráng lệ mới, Wildflower Hall tái hiện phong cách tráng lệ của thời kỳ thuộc địa.
The kitchener was busy preparing a delicious meal for the guests.
Người phụ trách bếp đang bận rộn chuẩn bị một bữa ăn ngon miệng cho khách.
She learned how to use the kitchener to cook a variety of dishes.
Cô ấy học cách sử dụng bếp để nấu nhiều món ăn khác nhau.
The kitchener in the restaurant is known for his signature dish.
Người phụ trách bếp tại nhà hàng nổi tiếng với món ăn đặc trưng của mình.
He aspires to become a professional kitchener one day.
Anh ấy khao khát trở thành một người phụ trách bếp chuyên nghiệp một ngày nào đó.
The kitchener carefully seasoned the soup to perfection.
Người phụ trách bếp cẩn thận nêm nếm súp cho hoàn hảo.
She decided to enroll in a culinary school to enhance her kitchener skills.
Cô ấy quyết định đăng ký học tại một trường ẩm thực để nâng cao kỹ năng phụ trách bếp của mình.
The kitchener skillfully chopped the vegetables with precision.
Người phụ trách bếp khéo léo thái rau củ quả một cách chính xác.
The kitchener's workstation was organized and clean.
Khu làm việc của người phụ trách bếp được sắp xếp ngăn nắp và sạch sẽ.
He was promoted to head kitchener after years of hard work and dedication.
Anh ấy được thăng chức lên bếp trưởng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và tận tâm.
The kitchener's passion for cooking shines through in every dish he creates.
Đam mê nấu ăn của người phụ trách bếp thể hiện qua mỗi món ăn mà anh ấy tạo ra.
Mindy is our kitchener of cause, Jenny and me are two good assistants.
Mindy là người phụ trách bếp của chúng tôi, Jenny và tôi là hai trợ lý tốt.
The former residence of Lord Kitchener, rebuilt to a new magnificence, Wildflower Hall recreates the grand style of the colonial era.
Trang viên trước đây của Lord Kitchener, được xây dựng lại với sự tráng lệ mới, Wildflower Hall tái hiện phong cách tráng lệ của thời kỳ thuộc địa.
The kitchener was busy preparing a delicious meal for the guests.
Người phụ trách bếp đang bận rộn chuẩn bị một bữa ăn ngon miệng cho khách.
She learned how to use the kitchener to cook a variety of dishes.
Cô ấy học cách sử dụng bếp để nấu nhiều món ăn khác nhau.
The kitchener in the restaurant is known for his signature dish.
Người phụ trách bếp tại nhà hàng nổi tiếng với món ăn đặc trưng của mình.
He aspires to become a professional kitchener one day.
Anh ấy khao khát trở thành một người phụ trách bếp chuyên nghiệp một ngày nào đó.
The kitchener carefully seasoned the soup to perfection.
Người phụ trách bếp cẩn thận nêm nếm súp cho hoàn hảo.
She decided to enroll in a culinary school to enhance her kitchener skills.
Cô ấy quyết định đăng ký học tại một trường ẩm thực để nâng cao kỹ năng phụ trách bếp của mình.
The kitchener skillfully chopped the vegetables with precision.
Người phụ trách bếp khéo léo thái rau củ quả một cách chính xác.
The kitchener's workstation was organized and clean.
Khu làm việc của người phụ trách bếp được sắp xếp ngăn nắp và sạch sẽ.
He was promoted to head kitchener after years of hard work and dedication.
Anh ấy được thăng chức lên bếp trưởng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và tận tâm.
The kitchener's passion for cooking shines through in every dish he creates.
Đam mê nấu ăn của người phụ trách bếp thể hiện qua mỗi món ăn mà anh ấy tạo ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay