small kitchenettes
nhà bếp nhỏ
luxury kitchenettes
nhà bếp sang trọng
modern kitchenettes
nhà bếp hiện đại
cozy kitchenettes
nhà bếp ấm cúng
fully equipped kitchenettes
nhà bếp được trang bị đầy đủ
compact kitchenettes
nhà bếp nhỏ gọn
shared kitchenettes
nhà bếp dùng chung
efficient kitchenettes
nhà bếp hiệu quả
basic kitchenettes
nhà bếp cơ bản
student kitchenettes
nhà bếp dành cho sinh viên
many hotels offer rooms with kitchenettes for longer stays.
Nhiều khách sạn cung cấp các phòng có bếp nhỏ cho những kỳ nghỉ dài hơn.
she loves to cook in her kitchenette during the weekends.
Cô ấy thích nấu ăn trong bếp nhỏ của mình vào cuối tuần.
some apartments come equipped with kitchenettes for convenience.
Một số căn hộ được trang bị bếp nhỏ để thuận tiện.
the kitchenette has all the necessary appliances for cooking.
Bếp nhỏ có tất cả các thiết bị cần thiết để nấu ăn.
they installed new cabinets in their kitchenette to maximize storage.
Họ đã lắp đặt các tủ mới trong bếp nhỏ của mình để tối đa hóa không gian lưu trữ.
our office has a kitchenette where employees can prepare meals.
Văn phòng của chúng tôi có một bếp nhỏ nơi nhân viên có thể chuẩn bị bữa ăn.
she often invites friends over to cook in her kitchenette.
Cô ấy thường mời bạn bè đến nấu ăn trong bếp nhỏ của mình.
kitchenettes are perfect for students living in dorms.
Bếp nhỏ rất lý tưởng cho sinh viên sống trong ký túc xá.
the kitchenette was designed to be both functional and stylish.
Bếp nhỏ được thiết kế vừa tiện dụng vừa phong cách.
he enjoys experimenting with new recipes in his kitchenette.
Anh ấy thích thử nghiệm với những công thức mới trong bếp nhỏ của mình.
small kitchenettes
nhà bếp nhỏ
luxury kitchenettes
nhà bếp sang trọng
modern kitchenettes
nhà bếp hiện đại
cozy kitchenettes
nhà bếp ấm cúng
fully equipped kitchenettes
nhà bếp được trang bị đầy đủ
compact kitchenettes
nhà bếp nhỏ gọn
shared kitchenettes
nhà bếp dùng chung
efficient kitchenettes
nhà bếp hiệu quả
basic kitchenettes
nhà bếp cơ bản
student kitchenettes
nhà bếp dành cho sinh viên
many hotels offer rooms with kitchenettes for longer stays.
Nhiều khách sạn cung cấp các phòng có bếp nhỏ cho những kỳ nghỉ dài hơn.
she loves to cook in her kitchenette during the weekends.
Cô ấy thích nấu ăn trong bếp nhỏ của mình vào cuối tuần.
some apartments come equipped with kitchenettes for convenience.
Một số căn hộ được trang bị bếp nhỏ để thuận tiện.
the kitchenette has all the necessary appliances for cooking.
Bếp nhỏ có tất cả các thiết bị cần thiết để nấu ăn.
they installed new cabinets in their kitchenette to maximize storage.
Họ đã lắp đặt các tủ mới trong bếp nhỏ của mình để tối đa hóa không gian lưu trữ.
our office has a kitchenette where employees can prepare meals.
Văn phòng của chúng tôi có một bếp nhỏ nơi nhân viên có thể chuẩn bị bữa ăn.
she often invites friends over to cook in her kitchenette.
Cô ấy thường mời bạn bè đến nấu ăn trong bếp nhỏ của mình.
kitchenettes are perfect for students living in dorms.
Bếp nhỏ rất lý tưởng cho sinh viên sống trong ký túc xá.
the kitchenette was designed to be both functional and stylish.
Bếp nhỏ được thiết kế vừa tiện dụng vừa phong cách.
he enjoys experimenting with new recipes in his kitchenette.
Anh ấy thích thử nghiệm với những công thức mới trong bếp nhỏ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay