kitchenmaid duties
nhiệm vụ của người giúp việc bếp
kitchenmaid service
dịch vụ giúp việc bếp
kitchenmaid role
vai trò của người giúp việc bếp
kitchenmaid tasks
nhiệm vụ của người giúp việc bếp
kitchenmaid position
vị trí của người giúp việc bếp
kitchenmaid responsibilities
trách nhiệm của người giúp việc bếp
kitchenmaid skills
kỹ năng của người giúp việc bếp
kitchenmaid training
đào tạo người giúp việc bếp
kitchenmaid employment
việc làm giúp việc bếp
kitchenmaid experience
kinh nghiệm giúp việc bếp
the kitchenmaid prepared a delicious meal for the family.
người quản lý bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon miệng cho gia đình.
every morning, the kitchenmaid cleans the kitchen thoroughly.
mỗi buổi sáng, người quản lý bếp dọn dẹp nhà bếp một cách kỹ lưỡng.
the kitchenmaid was responsible for organizing the pantry.
người quản lý bếp chịu trách nhiệm sắp xếp kho chứa đồ.
she trained the new kitchenmaid on how to cook efficiently.
cô ấy đã huấn luyện người quản lý bếp mới về cách nấu ăn hiệu quả.
the kitchenmaid often experiments with new recipes.
người quản lý bếp thường xuyên thử nghiệm với những công thức mới.
our kitchenmaid has a talent for baking pastries.
người quản lý bếp của chúng tôi có tài năng làm bánh ngọt.
the kitchenmaid is always cheerful while working.
người quản lý bếp luôn vui vẻ khi làm việc.
after dinner, the kitchenmaid washed all the dishes.
sau bữa tối, người quản lý bếp đã rửa tất cả các món ăn.
the kitchenmaid helped set the table for the guests.
người quản lý bếp đã giúp chuẩn bị bàn ăn cho khách.
she praised the kitchenmaid for her hard work.
cô ấy đã khen ngợi người quản lý bếp vì sự chăm chỉ của cô ấy.
kitchenmaid duties
nhiệm vụ của người giúp việc bếp
kitchenmaid service
dịch vụ giúp việc bếp
kitchenmaid role
vai trò của người giúp việc bếp
kitchenmaid tasks
nhiệm vụ của người giúp việc bếp
kitchenmaid position
vị trí của người giúp việc bếp
kitchenmaid responsibilities
trách nhiệm của người giúp việc bếp
kitchenmaid skills
kỹ năng của người giúp việc bếp
kitchenmaid training
đào tạo người giúp việc bếp
kitchenmaid employment
việc làm giúp việc bếp
kitchenmaid experience
kinh nghiệm giúp việc bếp
the kitchenmaid prepared a delicious meal for the family.
người quản lý bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon miệng cho gia đình.
every morning, the kitchenmaid cleans the kitchen thoroughly.
mỗi buổi sáng, người quản lý bếp dọn dẹp nhà bếp một cách kỹ lưỡng.
the kitchenmaid was responsible for organizing the pantry.
người quản lý bếp chịu trách nhiệm sắp xếp kho chứa đồ.
she trained the new kitchenmaid on how to cook efficiently.
cô ấy đã huấn luyện người quản lý bếp mới về cách nấu ăn hiệu quả.
the kitchenmaid often experiments with new recipes.
người quản lý bếp thường xuyên thử nghiệm với những công thức mới.
our kitchenmaid has a talent for baking pastries.
người quản lý bếp của chúng tôi có tài năng làm bánh ngọt.
the kitchenmaid is always cheerful while working.
người quản lý bếp luôn vui vẻ khi làm việc.
after dinner, the kitchenmaid washed all the dishes.
sau bữa tối, người quản lý bếp đã rửa tất cả các món ăn.
the kitchenmaid helped set the table for the guests.
người quản lý bếp đã giúp chuẩn bị bàn ăn cho khách.
she praised the kitchenmaid for her hard work.
cô ấy đã khen ngợi người quản lý bếp vì sự chăm chỉ của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay