kitkats

[Mỹ]/ˈkɪt.kæts/
[Anh]/ˈkɪt.kæts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

kitkats bar

kitkats lover

eating kitkats

kitkats craving

kitkats stash

buy kitkats

sweet kitkats

kitkats break

kitkats treat

kitkats moment

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay