kitplanes

[Mỹ]/ˈkɪtpleɪnz/
[Anh]/ˈkɪtpleɪnz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của kitplane; máy bay được chế tạo từ các bộ kit do nhà sản xuất cung cấp thay vì được sản xuất tại nhà máy.

Cụm từ & Cách kết hợp

kitplanes fly

phi cơ tự lắp bay

building kitplanes

xây dựng phi cơ tự lắp

kitplanes for sale

phi cơ tự lắp để bán

kitplanes enthusiasts

người yêu thích phi cơ tự lắp

kitplanes magazine

tạp chí phi cơ tự lắp

kitplanes project

dự án phi cơ tự lắp

kitplanes hangar

nhà chứa phi cơ tự lắp

kitplanes pilot

phi công phi cơ tự lắp

kitplanes community

cộng đồng phi cơ tự lắp

kitplanes show

triển lãm phi cơ tự lắp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay