klaxon

[US]/'klæksən/
[UK]/ˈklæksən/
Frequency: Very High

Translation

n. còi điện; còi xe

vi. phát ra còi điện; phát ra còi xe
Word Forms
số nhiềuklaxons
hiện tại phân từklaxoning

Phrases & Collocations

blaring klaxon

còi báo động inh ỏi

klaxon sound

tiếng còi báo động

activate klaxon

kích hoạt còi báo động

emergency klaxon

còi báo động khẩn cấp

loud klaxon

còi báo động lớn

warning klaxon

còi báo động cảnh báo

Example Sentences

At this moment, the klaxon sounded again.The music of departure was heard in the cabin.

Ngay lúc này, còi báo động Klaxon lại vang lên. Tiếng nhạc báo hiệu khởi hành đã được nghe thấy trên khoang.

My ‘lawyers in charge’ warning klaxon has been sounding furiously.

Còi báo động Klaxon của tôi, do các luật sư phụ trách, đã vang lên điên cuồng.

The klaxon blared loudly, signaling the start of the race.

Còi Klaxon vang lên lớn, báo hiệu bắt đầu cuộc đua.

The klaxon on the ship warned of an approaching storm.

Còi Klaxon trên tàu cảnh báo về một cơn bão đang đến gần.

The klaxon sounded, indicating the end of the workday.

Còi Klaxon vang lên, báo hiệu kết thúc giờ làm việc.

The klaxon's piercing sound could be heard throughout the building.

Tiếng còi Klaxon chói tai có thể được nghe thấy khắp tòa nhà.

Drivers are trained to respond quickly to the klaxon in case of emergencies.

Nhiệm vụ của người lái xe là được huấn luyện để phản ứng nhanh chóng với còi Klaxon trong trường hợp khẩn cấp.

The klaxon's blaring noise startled the sleeping campers.

Tiếng còi Klaxon ồn ảo khiến những người cắm trại đang ngủ giật mình.

The klaxon's wail echoed through the empty hallways.

Tiếng rên rỉ của còi Klaxon vang vọng khắp hành lang trống trải.

In case of fire, the klaxon will sound to alert everyone in the building.

Trong trường hợp hỏa hoải, còi Klaxon sẽ vang lên để cảnh báo mọi người trong tòa nhà.

The klaxon's blare drowned out all other sounds in the stadium.

Tiếng còi Klaxon ồn ào át đi tất cả các âm thanh khác trong sân vận động.

The klaxon's loud warning saved lives during the emergency evacuation.

Lời cảnh báo to lớn của còi Klaxon đã cứu sống nhiều người trong quá trình sơ tán khẩn cấp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now