klutzs

[Mỹ]/klʌts/
[Anh]/klʌts/

Dịch

n.người vụng về; kẻ ngu ngốc

Cụm từ & Cách kết hợp

klutzs unite

những người vụng về đoàn kết

klutzs in action

những người vụng về hành động

klutzs at work

những người vụng về làm việc

klutzs are fun

những người vụng về rất thú vị

klutzs make mistakes

những người vụng về mắc lỗi

klutzs can learn

những người vụng về có thể học hỏi

klutzs have charm

những người vụng về có duyên

klutzs need help

những người vụng về cần giúp đỡ

klutzs are everywhere

những người vụng về ở khắp mọi nơi

klutzs love life

những người vụng về yêu đời

Câu ví dụ

he's such a klutz, always tripping over his own feet.

Anh ấy thật vụng về, cứ vấp phải chân mình.

she spilled coffee everywhere; what a klutz!

Cô ấy làm đổ cà phê ở khắp nơi; thật là vụng về!

being a klutz can be embarrassing at times.

Làm một người vụng về đôi khi có thể gây xấu hổ.

my friend is a klutz when it comes to sports.

Bạn của tôi vụng về khi nói đến thể thao.

he broke his phone again; he's such a klutz!

Anh ấy lại làm hỏng điện thoại của mình rồi; anh ấy thật là vụng về!

klutzes often make the best comedians.

Những người vụng về thường trở thành những người làm hề giỏi nhất.

don't worry about being a klutz; everyone has their moments.

Đừng lo lắng về việc trở thành một người vụng về; ai cũng có những khoảnh khắc của riêng mình.

as a klutz, i have to be careful in the kitchen.

Với tư cách là một người vụng về, tôi phải cẩn thận khi vào bếp.

his klutziness is part of his charm.

Sự vụng về của anh ấy là một phần của sự quyến rũ của anh ấy.

klutzes often have funny stories to tell.

Những người vụng về thường có những câu chuyện hài hước để kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay