klutzs unite
những người vụng về đoàn kết
klutzs in action
những người vụng về hành động
klutzs at work
những người vụng về làm việc
klutzs are fun
những người vụng về rất thú vị
klutzs make mistakes
những người vụng về mắc lỗi
klutzs can learn
những người vụng về có thể học hỏi
klutzs have charm
những người vụng về có duyên
klutzs need help
những người vụng về cần giúp đỡ
klutzs are everywhere
những người vụng về ở khắp mọi nơi
klutzs love life
những người vụng về yêu đời
he's such a klutz, always tripping over his own feet.
Anh ấy thật vụng về, cứ vấp phải chân mình.
she spilled coffee everywhere; what a klutz!
Cô ấy làm đổ cà phê ở khắp nơi; thật là vụng về!
being a klutz can be embarrassing at times.
Làm một người vụng về đôi khi có thể gây xấu hổ.
my friend is a klutz when it comes to sports.
Bạn của tôi vụng về khi nói đến thể thao.
he broke his phone again; he's such a klutz!
Anh ấy lại làm hỏng điện thoại của mình rồi; anh ấy thật là vụng về!
klutzes often make the best comedians.
Những người vụng về thường trở thành những người làm hề giỏi nhất.
don't worry about being a klutz; everyone has their moments.
Đừng lo lắng về việc trở thành một người vụng về; ai cũng có những khoảnh khắc của riêng mình.
as a klutz, i have to be careful in the kitchen.
Với tư cách là một người vụng về, tôi phải cẩn thận khi vào bếp.
his klutziness is part of his charm.
Sự vụng về của anh ấy là một phần của sự quyến rũ của anh ấy.
klutzes often have funny stories to tell.
Những người vụng về thường có những câu chuyện hài hước để kể.
klutzs unite
những người vụng về đoàn kết
klutzs in action
những người vụng về hành động
klutzs at work
những người vụng về làm việc
klutzs are fun
những người vụng về rất thú vị
klutzs make mistakes
những người vụng về mắc lỗi
klutzs can learn
những người vụng về có thể học hỏi
klutzs have charm
những người vụng về có duyên
klutzs need help
những người vụng về cần giúp đỡ
klutzs are everywhere
những người vụng về ở khắp mọi nơi
klutzs love life
những người vụng về yêu đời
he's such a klutz, always tripping over his own feet.
Anh ấy thật vụng về, cứ vấp phải chân mình.
she spilled coffee everywhere; what a klutz!
Cô ấy làm đổ cà phê ở khắp nơi; thật là vụng về!
being a klutz can be embarrassing at times.
Làm một người vụng về đôi khi có thể gây xấu hổ.
my friend is a klutz when it comes to sports.
Bạn của tôi vụng về khi nói đến thể thao.
he broke his phone again; he's such a klutz!
Anh ấy lại làm hỏng điện thoại của mình rồi; anh ấy thật là vụng về!
klutzes often make the best comedians.
Những người vụng về thường trở thành những người làm hề giỏi nhất.
don't worry about being a klutz; everyone has their moments.
Đừng lo lắng về việc trở thành một người vụng về; ai cũng có những khoảnh khắc của riêng mình.
as a klutz, i have to be careful in the kitchen.
Với tư cách là một người vụng về, tôi phải cẩn thận khi vào bếp.
his klutziness is part of his charm.
Sự vụng về của anh ấy là một phần của sự quyến rũ của anh ấy.
klutzes often have funny stories to tell.
Những người vụng về thường có những câu chuyện hài hước để kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay