strong kneecaps
đầu gối bảo vệ
injured kneecaps
đầu gối bị thương
kneecaps pain
đau đầu gối
protect kneecaps
bảo vệ đầu gối
kneecaps injury
chấn thương đầu gối
flexible kneecaps
đầu gối linh hoạt
kneecaps support
hỗ trợ đầu gối
kneecaps strength
sức mạnh đầu gối
kneecaps exercise
tập thể dục đầu gối
kneecaps alignment
sự căn chỉnh đầu gối
she fell and hurt her kneecaps.
Cô ấy bị ngã và bị thương ở đầu gối.
his kneecaps are very sensitive after the injury.
Đầu gối của anh ấy rất nhạy cảm sau chấn thương.
make sure to protect your kneecaps while skating.
Hãy chắc chắn bảo vệ đầu gối của bạn khi trượt patin.
she has a tattoo on her kneecaps.
Cô ấy có hình xăm trên đầu gối.
he needs to strengthen his kneecaps for better performance.
Anh ấy cần tăng cường sức mạnh cho đầu gối để có hiệu suất tốt hơn.
they examined her kneecaps for any signs of injury.
Họ đã kiểm tra đầu gối của cô ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.
wearing knee pads can protect your kneecaps during sports.
Đeo miếng bảo vệ đầu gối có thể bảo vệ đầu gối của bạn trong khi chơi thể thao.
he felt a sharp pain in his kneecaps after running.
Anh ấy cảm thấy đau nhói ở đầu gối sau khi chạy.
she exercises regularly to keep her kneecaps healthy.
Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ cho đầu gối của mình khỏe mạnh.
he has a history of kneecap dislocations.
Anh ấy có tiền sử trật khớp xương gối.
strong kneecaps
đầu gối bảo vệ
injured kneecaps
đầu gối bị thương
kneecaps pain
đau đầu gối
protect kneecaps
bảo vệ đầu gối
kneecaps injury
chấn thương đầu gối
flexible kneecaps
đầu gối linh hoạt
kneecaps support
hỗ trợ đầu gối
kneecaps strength
sức mạnh đầu gối
kneecaps exercise
tập thể dục đầu gối
kneecaps alignment
sự căn chỉnh đầu gối
she fell and hurt her kneecaps.
Cô ấy bị ngã và bị thương ở đầu gối.
his kneecaps are very sensitive after the injury.
Đầu gối của anh ấy rất nhạy cảm sau chấn thương.
make sure to protect your kneecaps while skating.
Hãy chắc chắn bảo vệ đầu gối của bạn khi trượt patin.
she has a tattoo on her kneecaps.
Cô ấy có hình xăm trên đầu gối.
he needs to strengthen his kneecaps for better performance.
Anh ấy cần tăng cường sức mạnh cho đầu gối để có hiệu suất tốt hơn.
they examined her kneecaps for any signs of injury.
Họ đã kiểm tra đầu gối của cô ấy để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.
wearing knee pads can protect your kneecaps during sports.
Đeo miếng bảo vệ đầu gối có thể bảo vệ đầu gối của bạn trong khi chơi thể thao.
he felt a sharp pain in his kneecaps after running.
Anh ấy cảm thấy đau nhói ở đầu gối sau khi chạy.
she exercises regularly to keep her kneecaps healthy.
Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ cho đầu gối của mình khỏe mạnh.
he has a history of kneecap dislocations.
Anh ấy có tiền sử trật khớp xương gối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay