kneepan

[Mỹ]/ˈniːpæn/
[Anh]/ˈnipæn/

Dịch

n.xương tạo thành phần trước của đầu gối
Word Forms
số nhiềukneepans

Cụm từ & Cách kết hợp

kneepan injury

chấn thương bánh chè

kneepan pain

đau bánh chè

kneepan fracture

gãy bánh chè

kneepan dislocation

trật bánh chè

kneepan surgery

phẫu thuật bánh chè

kneepan alignment

căn chỉnh bánh chè

kneepan support

hỗ trợ bánh chè

kneepan swelling

sưng bánh chè

kneepan condition

tình trạng bánh chè

kneepan rehabilitation

phục hồi chức năng bánh chè

Câu ví dụ

the kneepan protects the knee joint during physical activities.

bảng chêm bảo vệ khớp gối trong các hoạt động thể chất.

injuries to the kneepan can be quite painful.

chấn thương ở bảng chêm có thể gây ra khá nhiều đau đớn.

he fractured his kneepan while playing football.

anh ấy bị gãy bảng chêm khi đang chơi bóng đá.

the doctor examined her kneepan after the accident.

bác sĩ đã kiểm tra bảng chêm của cô ấy sau tai nạn.

strengthening the muscles around the kneepan can prevent injuries.

tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh bảng chêm có thể ngăn ngừa chấn thương.

he felt a sharp pain in his kneepan when he landed.

anh ấy cảm thấy đau nhói ở bảng chêm khi anh ấy tiếp đất.

she wears a brace to support her kneepan during recovery.

cô ấy đeo một dụng cụ hỗ trợ để hỗ trợ bảng chêm của cô ấy trong quá trình hồi phục.

the kneepan is an essential part of the human skeleton.

bảng chêm là một phần quan trọng của bộ xương người.

physical therapy helped him regain strength in his kneepan.

vật lý trị liệu đã giúp anh ấy lấy lại sức mạnh ở bảng chêm.

she learned to protect her kneepan while practicing martial arts.

cô ấy đã học cách bảo vệ bảng chêm của mình khi tập luyện võ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay