| số nhiều | knickerbockerss |
wear knickerbockers
mặc quần lửng
knickerbockers style
phong cách quần lửng
knickerbockers fashion
thời trang quần lửng
classic knickerbockers
quần lửng cổ điển
knickerbockers outfit
trang phục quần lửng
knickerbockers trend
xu hướng quần lửng
buy knickerbockers
mua quần lửng
knickerbockers collection
bộ sưu tập quần lửng
knickerbockers design
thiết kế quần lửng
knickerbockers brand
thương hiệu quần lửng
he wore his favorite knickerbockers to the picnic.
anh ấy đã mặc quần lót đùi yêu thích của mình đến buổi dã ngoại.
knickerbockers are often associated with vintage fashion.
quần lót đùi thường gắn liền với thời trang cổ điển.
she bought a pair of knickerbockers for her dance class.
cô ấy đã mua một chiếc quần lót đùi cho lớp học nhảy múa của mình.
in the 19th century, knickerbockers were popular among men.
vào thế kỷ 19, quần lót đùi phổ biến trong giới nam giới.
he prefers wearing knickerbockers when playing sports.
anh ấy thích mặc quần lót đùi khi chơi thể thao.
knickerbockers can be stylish and comfortable for casual outings.
quần lót đùi có thể phong cách và thoải mái cho những buổi đi chơi không trang trọng.
she found a vintage pair of knickerbockers at the thrift store.
cô ấy đã tìm thấy một chiếc quần lót đùi cổ điển tại cửa hàng đồ cũ.
knickerbockers are great for warm weather activities.
quần lót đùi rất tuyệt vời cho các hoạt động thời tiết ấm áp.
he always wears knickerbockers during his morning jogs.
anh ấy luôn mặc quần lót đùi trong khi chạy bộ buổi sáng.
many children enjoy wearing knickerbockers for playtime.
nhiều đứa trẻ thích mặc quần lót đùi để chơi.
wear knickerbockers
mặc quần lửng
knickerbockers style
phong cách quần lửng
knickerbockers fashion
thời trang quần lửng
classic knickerbockers
quần lửng cổ điển
knickerbockers outfit
trang phục quần lửng
knickerbockers trend
xu hướng quần lửng
buy knickerbockers
mua quần lửng
knickerbockers collection
bộ sưu tập quần lửng
knickerbockers design
thiết kế quần lửng
knickerbockers brand
thương hiệu quần lửng
he wore his favorite knickerbockers to the picnic.
anh ấy đã mặc quần lót đùi yêu thích của mình đến buổi dã ngoại.
knickerbockers are often associated with vintage fashion.
quần lót đùi thường gắn liền với thời trang cổ điển.
she bought a pair of knickerbockers for her dance class.
cô ấy đã mua một chiếc quần lót đùi cho lớp học nhảy múa của mình.
in the 19th century, knickerbockers were popular among men.
vào thế kỷ 19, quần lót đùi phổ biến trong giới nam giới.
he prefers wearing knickerbockers when playing sports.
anh ấy thích mặc quần lót đùi khi chơi thể thao.
knickerbockers can be stylish and comfortable for casual outings.
quần lót đùi có thể phong cách và thoải mái cho những buổi đi chơi không trang trọng.
she found a vintage pair of knickerbockers at the thrift store.
cô ấy đã tìm thấy một chiếc quần lót đùi cổ điển tại cửa hàng đồ cũ.
knickerbockers are great for warm weather activities.
quần lót đùi rất tuyệt vời cho các hoạt động thời tiết ấm áp.
he always wears knickerbockers during his morning jogs.
anh ấy luôn mặc quần lót đùi trong khi chạy bộ buổi sáng.
many children enjoy wearing knickerbockers for playtime.
nhiều đứa trẻ thích mặc quần lót đùi để chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay