kniphofia

[Mỹ]/ˈnɪpəʊfiə/
[Anh]/ˈnɪpoʊfiə/

Dịch

n. một chi thực vật (họ Asphodelaceae) có các cụm hoa ống màu đỏ, cam hoặc vàng nở trên những cụm cành cao thẳng; thường được gọi là red hot pokers hoặc torch lilies.
Word Forms
số nhiềukniphofias

Cụm từ & Cách kết hợp

kniphofia in bloom

Vietnamese_translation

kniphofia flowers

Vietnamese_translation

garden kniphofia

Vietnamese_translation

kniphofia plants

Vietnamese_translation

red kniphofia

Vietnamese_translation

kniphofia blooms

Vietnamese_translation

kniphofia species

Vietnamese_translation

yellow kniphofia

Vietnamese_translation

kniphofia garden

Vietnamese_translation

tall kniphofia

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

kniphofia makes a stunning focal point in sunny borders throughout the summer months.

Kniphofia tạo điểm nhấn ấn tượng trong các hàng rào nắng vào suốt mùa hè.

the tall spikes of kniphofia attract hummingbirds and butterflies to the garden.

Các cụm hoa cao của kniphofia thu hút chim chích chòe và bướm đến vườn.

gardeners prize kniphofia for its dramatic, torch-like flower clusters.

Những người làm vườn đánh giá cao kniphofia nhờ vào những cụm hoa kỳ ảo giống như ngọn đuốc.

kniphofia thrives in well-drained soil and full sunlight conditions.

Kniphofia phát triển tốt trong đất thoát nước tốt và điều kiện ánh sáng đầy đủ.

the orange and yellow flowers of kniphofia create bold color combinations.

Các bông hoa cam và vàng của kniphofia tạo ra sự kết hợp màu sắc nổi bật.

many varieties of kniphofia bloom from early summer to late autumn.

Nhiều giống kniphofia nở hoa từ đầu mùa hè đến cuối mùa thu.

kniphofia adds architectural interest to cottage gardens and formal landscapes.

Kniphofia mang lại sự thú vị kiến trúc cho các khu vườn kiểu cottage và cảnh quan trang trọng.

the poker-like flowers of kniphofia stand tall above strap-shaped leaves.

Các bông hoa giống như cây bài của kniphofia mọc cao trên những lá hình dải.

experienced gardeners recommend dividing kniphofia clumps every few years.

Các nhà làm vườn có kinh nghiệm khuyên nên chia các cụm kniphofia mỗi vài năm một lần.

kniphofia functions well as a cut flower in floral arrangements.

Kniphofia hoạt động tốt khi được dùng làm hoa cắt trong các bố cục hoa.

kniphofia is remarkably drought-tolerant once established in the garden.

Kniphofia có khả năng chịu hạn đáng ngạc nhiên sau khi được trồng cố định trong vườn.

the vibrant red and orange blooms of kniphofia brighten any garden space.

Các đóa hoa đỏ và cam rực rỡ của kniphofia làm sáng lên bất kỳ không gian vườn nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay