knockwursts

[Mỹ]/ˈnɒk.wɜːsts/
[Anh]/ˈnɑːk.wɜrsts/

Dịch

n.Xúc xích tỏi Đức, một biến thể của knackwurst

Cụm từ & Cách kết hợp

knockwursts delight

vui sướng với knockwursts

grilled knockwursts

knockwursts nướng

knockwursts platter

đĩa knockwursts

smoked knockwursts

knockwursts hun khói

knockwursts sandwich

bánh mì knockwursts

knockwursts recipe

công thức làm knockwursts

spicy knockwursts

knockwursts cay

knockwursts festival

lễ hội knockwursts

knockwursts soup

súp knockwursts

knockwursts special

knockwursts đặc biệt

Câu ví dụ

i love to grill knockwursts at summer barbecues.

Tôi thích nướng knockwursts tại các buổi tiệc nướng mùa hè.

knockwursts are a popular choice for street food vendors.

Knockwursts là một lựa chọn phổ biến cho các nhà cung cấp thực phẩm đường phố.

we served knockwursts with sauerkraut at the party.

Chúng tôi đã phục vụ knockwursts với sauerkraut tại bữa tiệc.

my favorite dish is a bun filled with knockwursts.

Món ăn yêu thích của tôi là một chiếc bánh mì kẹp với knockwursts.

knockwursts can be enjoyed with various dipping sauces.

Knockwursts có thể thưởng thức với nhiều loại sốt chấm khác nhau.

at the festival, they offered grilled knockwursts with mustard.

Tại lễ hội, họ cung cấp knockwursts nướng với mù tạt.

knockwursts are often served at sporting events.

Knockwursts thường được phục vụ tại các sự kiện thể thao.

for a quick meal, i like to microwave knockwursts.

Để có một bữa ăn nhanh, tôi thích hâm nóng knockwursts bằng lò vi sóng.

knockwursts are made from a blend of meats and spices.

Knockwursts được làm từ hỗn hợp thịt và gia vị.

children enjoy eating knockwursts at picnics.

Trẻ em thích ăn knockwursts tại các buổi dã ngoại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay