knowledgeabilities assessment
đánh giá năng lực tri thức
knowledgeabilities development
phát triển năng lực tri thức
knowledgeabilities enhancement
cải thiện năng lực tri thức
knowledgeabilities evaluation
đánh giá năng lực tri thức
knowledgeabilities improvement
nâng cao năng lực tri thức
knowledgeabilities transfer
trao đổi năng lực tri thức
knowledgeabilities sharing
chia sẻ năng lực tri thức
knowledgeabilities framework
khung năng lực tri thức
knowledgeabilities integration
tích hợp năng lực tri thức
knowledgeabilities mapping
ánh xạ năng lực tri thức
her knowledgeabilities in technology are impressive.
khả năng và kiến thức của cô ấy về công nghệ là ấn tượng.
we need to assess the knowledgeabilities of our team.
chúng ta cần đánh giá khả năng và kiến thức của nhóm chúng ta.
developing knowledgeabilities is essential for career growth.
phát triển khả năng và kiến thức là điều cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.
his knowledgeabilities in languages helped him travel easily.
khả năng ngoại ngữ của anh ấy giúp anh ấy đi lại dễ dàng.
knowledgeabilities can be enhanced through continuous learning.
khả năng và kiến thức có thể được nâng cao thông qua học tập liên tục.
she demonstrated her knowledgeabilities during the presentation.
cô ấy đã thể hiện khả năng và kiến thức của mình trong buổi thuyết trình.
knowledgeabilities in science are crucial for this research project.
khả năng và kiến thức về khoa học là rất quan trọng cho dự án nghiên cứu này.
his knowledgeabilities make him a valuable asset to the company.
khả năng và kiến thức của anh ấy khiến anh ấy trở thành một tài sản có giá trị của công ty.
improving knowledgeabilities can lead to better problem-solving skills.
nâng cao khả năng và kiến thức có thể dẫn đến kỹ năng giải quyết vấn đề tốt hơn.
they are focusing on building knowledgeabilities in their students.
họ đang tập trung vào việc xây dựng khả năng và kiến thức cho học sinh của mình.
knowledgeabilities assessment
đánh giá năng lực tri thức
knowledgeabilities development
phát triển năng lực tri thức
knowledgeabilities enhancement
cải thiện năng lực tri thức
knowledgeabilities evaluation
đánh giá năng lực tri thức
knowledgeabilities improvement
nâng cao năng lực tri thức
knowledgeabilities transfer
trao đổi năng lực tri thức
knowledgeabilities sharing
chia sẻ năng lực tri thức
knowledgeabilities framework
khung năng lực tri thức
knowledgeabilities integration
tích hợp năng lực tri thức
knowledgeabilities mapping
ánh xạ năng lực tri thức
her knowledgeabilities in technology are impressive.
khả năng và kiến thức của cô ấy về công nghệ là ấn tượng.
we need to assess the knowledgeabilities of our team.
chúng ta cần đánh giá khả năng và kiến thức của nhóm chúng ta.
developing knowledgeabilities is essential for career growth.
phát triển khả năng và kiến thức là điều cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.
his knowledgeabilities in languages helped him travel easily.
khả năng ngoại ngữ của anh ấy giúp anh ấy đi lại dễ dàng.
knowledgeabilities can be enhanced through continuous learning.
khả năng và kiến thức có thể được nâng cao thông qua học tập liên tục.
she demonstrated her knowledgeabilities during the presentation.
cô ấy đã thể hiện khả năng và kiến thức của mình trong buổi thuyết trình.
knowledgeabilities in science are crucial for this research project.
khả năng và kiến thức về khoa học là rất quan trọng cho dự án nghiên cứu này.
his knowledgeabilities make him a valuable asset to the company.
khả năng và kiến thức của anh ấy khiến anh ấy trở thành một tài sản có giá trị của công ty.
improving knowledgeabilities can lead to better problem-solving skills.
nâng cao khả năng và kiến thức có thể dẫn đến kỹ năng giải quyết vấn đề tốt hơn.
they are focusing on building knowledgeabilities in their students.
họ đang tập trung vào việc xây dựng khả năng và kiến thức cho học sinh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay