koan

[Mỹ]/ˈkəʊ.æn/
[Anh]/koʊˈæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một giai thoại nghịch lý hoặc một câu đố được sử dụng trong Phật giáo Zen để chứng minh sự thiếu hụt của lý luận logic; một tuyên bố hoặc câu hỏi bí ẩn trong thực hành Zen
Word Forms
số nhiềukoans

Cụm từ & Cách kết hợp

zen koan

koan Zen

koan practice

thực hành koan

koan study

nghiên cứu koan

koan meditation

thiền định koan

koan dialogue

đối thoại koan

koan teacher

giáo viên koan

koan question

câu hỏi koan

koan response

phản hồi koan

koan insight

khuynh hướng koan

koan wisdom

trí tuệ koan

Câu ví dụ

he pondered over the koan for days.

anh ta đã suy nghĩ về câu hỏi wú (koan) trong nhiều ngày.

the teacher presented a challenging koan to the students.

người thầy đã đưa ra một câu hỏi wú (koan) đầy thử thách cho học sinh.

she found clarity in the simplicity of the koan.

cô ấy tìm thấy sự rõ ràng trong sự đơn giản của câu hỏi wú (koan).

understanding the koan requires deep meditation.

hiểu câu hỏi wú (koan) đòi hỏi thiền định sâu sắc.

the koan served as a tool for self-discovery.

câu hỏi wú (koan) đóng vai trò như một công cụ để tự khám phá.

he shared his insights about the koan with his peers.

anh ấy chia sẻ những hiểu biết của mình về câu hỏi wú (koan) với bạn bè.

many zen practitioners use koans in their training.

nhiều người thực hành Thiền tông sử dụng câu hỏi wú (koan) trong quá trình huấn luyện của họ.

the koan challenged her understanding of reality.

câu hỏi wú (koan) đã thách thức sự hiểu biết của cô ấy về thực tại.

each koan has a unique meaning and purpose.

mỗi câu hỏi wú (koan) đều có một ý nghĩa và mục đích riêng.

he realized the answer to the koan was within him.

anh ấy nhận ra câu trả lời cho câu hỏi wú (koan) nằm trong chính anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay