kobes

[Mỹ]/ˈkəʊbeɪz/
[Anh]/ˈkoʊbeɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố cảng nằm ở bờ tây nam của Honshu, Nhật Bản

Cụm từ & Cách kết hợp

kobes shoes

giày của kobe

kobes jersey

áo đấu của kobe

kobes highlights

những khoảnh khắc nổi bật của kobe

kobes legacy

di sản của kobe

kobes fans

người hâm mộ của kobe

kobes tribute

tribute cho kobe

kobes number

số của kobe

kobes impact

tác động của kobe

kobes game

trò chơi của kobe

kobes skills

kỹ năng của kobe

Câu ví dụ

kobes are known for their incredible skills on the court.

Những người hâm mộ biết đến Kobe vì những kỹ năng đáng kinh ngạc của anh ấy trên sân.

many fans admire the legacy of the kobes.

Nhiều người hâm mộ ngưỡng mộ di sản của Kobe.

he wore his favorite kobes during the championship game.

Anh ấy đã mặc đôi Kobe yêu thích của mình trong trận chung kết.

the kobes brand is synonymous with excellence in basketball.

Thương hiệu Kobe đồng nghĩa với sự xuất sắc trong bóng rổ.

she collected various models of kobes sneakers.

Cô ấy đã sưu tầm nhiều mẫu giày Kobe khác nhau.

the new kobes release has everyone excited.

Sản phẩm Kobe mới ra mắt khiến mọi người đều phấn khích.

training in kobes helps improve performance.

Tập luyện với Kobe giúp cải thiện hiệu suất.

he dreams of playing like the kobes legends.

Anh ấy mơ ước được chơi như những huyền thoại Kobe.

she wore her kobes to the basketball camp.

Cô ấy đã mặc giày Kobe đến trại bóng rổ.

kobes have become a cultural icon in sports.

Kobe đã trở thành một biểu tượng văn hóa trong thể thao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay