kochi city
thành phố Kochi
kochi prefecture
tỉnh Kochi
kochi festival
lễ hội Kochi
kochi cuisine
ẩm thực Kochi
kochi port
cảng Kochi
kochi castle
lâu đài Kochi
kochi market
chợ Kochi
kochi river
sông Kochi
kochi area
khu vực Kochi
kochi culture
văn hóa Kochi
she has a kochi for cooking delicious meals.
Cô ấy có một tài năng nấu những bữa ăn ngon miệng.
his kochi for music is evident in his performances.
Tài năng âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua những màn trình diễn của anh ấy.
finding a kochi in art can be a rewarding experience.
Việc tìm thấy một tài năng trong nghệ thuật có thể là một trải nghiệm đáng giá.
she discovered her kochi for languages during her travels.
Cô ấy phát hiện ra tài năng ngoại ngữ của mình trong chuyến đi của mình.
his kochi for sports made him a star athlete.
Tài năng thể thao của anh ấy đã biến anh ấy thành một vận động viên nổi tiếng.
developing a kochi for writing takes practice and dedication.
Phát triển một tài năng viết cần có sự luyện tập và cống hiến.
she has a natural kochi for teaching young children.
Cô ấy có một tài năng tự nhiên để dạy trẻ em.
his kochi for problem-solving is impressive.
Khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy rất ấn tượng.
they recognized her kochi for leadership early on.
Họ sớm nhận ra tài năng lãnh đạo của cô ấy.
having a kochi for teamwork is essential in this job.
Việc có tài năng làm việc nhóm là điều cần thiết trong công việc này.
kochi city
thành phố Kochi
kochi prefecture
tỉnh Kochi
kochi festival
lễ hội Kochi
kochi cuisine
ẩm thực Kochi
kochi port
cảng Kochi
kochi castle
lâu đài Kochi
kochi market
chợ Kochi
kochi river
sông Kochi
kochi area
khu vực Kochi
kochi culture
văn hóa Kochi
she has a kochi for cooking delicious meals.
Cô ấy có một tài năng nấu những bữa ăn ngon miệng.
his kochi for music is evident in his performances.
Tài năng âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua những màn trình diễn của anh ấy.
finding a kochi in art can be a rewarding experience.
Việc tìm thấy một tài năng trong nghệ thuật có thể là một trải nghiệm đáng giá.
she discovered her kochi for languages during her travels.
Cô ấy phát hiện ra tài năng ngoại ngữ của mình trong chuyến đi của mình.
his kochi for sports made him a star athlete.
Tài năng thể thao của anh ấy đã biến anh ấy thành một vận động viên nổi tiếng.
developing a kochi for writing takes practice and dedication.
Phát triển một tài năng viết cần có sự luyện tập và cống hiến.
she has a natural kochi for teaching young children.
Cô ấy có một tài năng tự nhiên để dạy trẻ em.
his kochi for problem-solving is impressive.
Khả năng giải quyết vấn đề của anh ấy rất ấn tượng.
they recognized her kochi for leadership early on.
Họ sớm nhận ra tài năng lãnh đạo của cô ấy.
having a kochi for teamwork is essential in this job.
Việc có tài năng làm việc nhóm là điều cần thiết trong công việc này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay