kochins

[Mỹ]/ˈkɒtʃɪnz/
[Anh]/ˈkɑːtʃɪnz/

Dịch

n. số nhiều của Kochin; một người tên Kochin (tên người Nga)

Cụm từ & Cách kết hợp

kochins about

Vietnamese_translation

kochins around

Vietnamese_translation

kochins away

Vietnamese_translation

kochins off

Vietnamese_translation

kochins up

Vietnamese_translation

kochins into

Vietnamese_translation

kochins through

Vietnamese_translation

kochins out

Vietnamese_translation

kochins along

Vietnamese_translation

kochins over

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the kochins are prized for their impressive size and dense plumage.

Kochin được đánh giá cao nhờ kích thước ấn tượng và bộ lông dày.

many farmers raise kochins for their excellent brooding abilities.

Nhiều nông dân nuôi Kochin vì khả năng ấp trứng tuyệt vời của chúng.

the kochins' feathered legs distinguish them from other chicken breeds.

Chân có lông của Kochin giúp phân biệt chúng với các giống gà khác.

these kochins are remarkably docile and make great pets.

Loài Kochin này rất hiền lành và là thú cưng tuyệt vời.

exhibitors often showcase kochins in agricultural shows.

Các nhà trưng bày thường trưng bày Kochin tại các hội chợ nông nghiệp.

the kochins lay brown eggs consistently throughout the year.

Kochin đẻ trứng màu nâu đều đặn suốt năm.

banty kochins are smaller versions of the standard breed.

Kochin mini là phiên bản nhỏ hơn của giống chuẩn.

breeders carefully select kochins for competition standards.

Những người nhân giống cẩn thận chọn Kochin theo tiêu chuẩn thi đấu.

the kochins' calm temperament makes them easy to handle.

Tính tình bình tĩnh của Kochin khiến chúng dễ chăm sóc.

heritage poultry enthusiasts value purebred kochins highly.

Các tín đồ gia cầm truyền thống rất coi trọng Kochin thuần chủng.

these kochins adapt well to cold climates.

Loài Kochin này thích nghi tốt với khí hậu lạnh.

the fluffy kochins require special care for their feet feathers.

Kochin lông xù cần được chăm sóc đặc biệt cho lông chân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay